allantois
Định nghĩa
Danh từ: - Màng niệu (màng ối ngoài): "Allantois" là một màng thai nhi có chứa nhiều mạch máu, nằm bên dưới màng đệm (chorion). Màng này phát triển từ ruột sau (hindgut) của phôi thai ở nhiều loài động vật có xương sống bậc cao như bò sát, chim và thú có vú. Chức năng chính của nó là trao đổi khí, dinh dưỡng và chứa chất thải của phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- (Màng niệu rất cần thiết cho việc trao đổi khí và lưu trữ chất thải ở phôi chim.)
- (Ở động vật có vú, màng niệu góp phần hình thành dây rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "allantoic" (tính từ): liên quan đến màng niệu.
- The allantoic cavity is filled with fluid that helps protect the embryo. (Khoang màng niệu chứa đầy chất lỏng giúp bảo vệ phôi thai.)
- "allantoic membrane": màng niệu, đồng nghĩa với "allantois".
- The allantoic membrane is highly vascularized to facilitate oxygen exchange. (Màng niệu có nhiều mạch máu để hỗ trợ trao đổi oxy.)
Biến thể và từ gần giống
- Allantoic (tính từ): thuộc về màng niệu.
- Allantoid (tính từ): có hình dạng giống như màng niệu (hình ống hoặc hình xúc xích).
Từ đồng nghĩa
- Màng niệu (trong tiếng Việt): thuật ngữ chuyên ngành tương đương.
- Vesicula allantoica (tiếng Latin): tên gọi cũ trong giải phẫu học.
Các cụm từ liên quan
- Allantois formation: sự hình thành màng niệu.
- Allantois formation begins during the early stages of embryonic development. (Sự hình thành màng niệu bắt đầu trong giai đoạn đầu của phát triển phôi thai.)
- Allantois function: chức năng của màng niệu.
- The primary allantois function is to store nitrogenous waste. (Chức năng chính của màng niệu là lưu trữ chất thải chứa nitơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "allantois" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.