fable

/'feibl/
Học thuật
Thân thiện
fable

A wise tortoise and a boastful hare race in a classic fable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Truyện ngụ ngôn: Một câu chuyện ngắn, thường các nhân vật động vật hoặc đồ vật biết nói, nhằm minh họa một bài học đạo đức hoặc một chân lý.
    • Truyền thuyết, thần thoại: Một câu chuyện truyền thống, thường liên quan đến các sự kiện hoặc nhân vật siêu nhiên, giải thích nguồn gốc của một phong tục hoặc hiện tượng tự nhiên.
    • Chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt: Một câu chuyện không thật, một lời nói dối hoặc một sự kiện được hư cấu.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Kể chuyện hư cấu, thêu dệt: Hành động sáng tạo hoặc kể lại một câu chuyện không thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Aesop's Fables" teach many life lessons. (Những "Truyện ngụ ngôn của Aesop" dạy nhiều bài học cuộc sống.)
    • The fable of the tortoise and the hare is about perseverance. (Truyện ngụ ngôn về rùa thỏ nói về sự kiên trì.)
    • His account of the event was a complete fable. (Lời kể của anh ta về sự kiện đó hoàn toàn chuyện bịa đặt.)
  • Động từ (cổ):

    • The old poet would fable about ancient heroes. (Nhà thơ già thường kể những câu chuyện thần thoại về các anh hùng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral fable": Truyện ngụ ngôn đạo đức rõ ràng.

    • The story is a moral fable about honesty. (Câu chuyện một truyện ngụ ngôn về tính trung thực.)
  • "To be a fable": Được dùng để chỉ một điều đó hoàn toàn không thật.

    • His promise of quick wealth is a fable. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng của anh ta chuyện hoang đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabled (tính từ): Huyền thoại, nổi tiếng (thường lâu đời hoặc được kể lại).

    • the fabled city of Atlantis (thành phố Atlantis huyền thoại)
  • Fabular (tính từ, hiếm): Thuộc về truyện ngụ ngôn.

  • Fabulist (danh từ): Người kể/sáng tác truyện ngụ ngôn; người hay bịa chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Parable: Truyện ngụ ngôn (thường ngắn, đạo đức).
    • Allegory: Truyện ngụ ý, ngụ ngôn (dùng biểu tượng để thể hiện ý tưởng trừu tượng).
    • Myth: Thần thoại, truyền thuyết.
    • Fiction: Chuyện hư cấu, viễn tưởng.
    • Falsehood: Lời nói dối, sự giả dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fable")

Thành ngữ liên quan
  • Old wives' fable: Chuyện nhảm nhí, chuyện mê tín dị đoan được những người già (thường phụ nữ) kể lại.
    • That story about the haunted house is just an old wives' fable. (Câu chuyện về ngôi nhà ma đó chỉ chuyện nhảm nhí thôi.)
fable

A wise tortoise and a boastful hare race in a classic fable.

danh từ
  1. truyện ngụ ngôn
  2. truyền thuyết
  3. (số nhiều) truyện hoang đường; truyện cổ tích
  4. (số nhiều) chuyện phiếm, chuyện tán gẫu
    • old wives' fables
      chuyện ngồi lê đôi mách
  5. lời nói dối, lời nói sai
  6. cốt, tình tiết (kịch)
nội động từ
  1. nói bịa
  2. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) kể truyện hoang đường, hư cấu, thêu dệt
ngoại động từ
  1. hư cấu