Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp)
    • Allouer une indemnité
      cho trợ cấp
    • temps alloué
      (kinh tế) tài chính thời gian quy định (để làm xong việc gì)
Related search result for "allouer"
Comments and discussion on the word "allouer"