allouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp): Hành động phân bổ, cấp phát một khoản tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
    • Quy định, phân bổ (thời gian, không gian): Dành riêng một khoảng thời gian hoặc một phần tài nguyên cho một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a alloué un budget important à la recherche. (Chính phủ đã cấp một ngân sách quan trọng cho nghiên cứu.)
    • L'entreprise lui a alloué un bureau personnel. (Công ty đã phân bổ cho anh ấy một văn phòng riêng.)
    • Le temps alloué pour cet examen est de deux heures. (Thời gian quy định cho bài kiểm tra nàyhai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allouer une indemnité": Cấp một khoản bồi thường hoặc trợ cấp.

    • La compagnie d'assurance a alloué une indemnité aux victimes. (Công ty bảo hiểm đã cấp một khoản bồi thường cho các nạn nhân.)
  • "Temps alloué": Thời gian được quy định hoặc phân bổ.

    • Le temps alloué pour la présentation est insuffisant. (Thời gian được phân bổ cho bài thuyết trìnhkhông đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allocation (danh từ giống cái): Sự cấp phát; khoản trợ cấp, khoản cấp.

    • Il perçoit une allocation chômage. (Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp.)
  • Allouable (tính từ): Có thể cấp phát được.

    • Les dépenses allouables seront remboursées. (Các chi phí có thể cấp phát sẽ được hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accorder: Chuẩn y, cấp cho (thường dùng cho quyền lợi, ân huệ).
  • Attribuer: Phân bổ, quy cho (thường dùng cho phần thưởng, nhiệm vụ).
  • Octroyer: Ban cho, cấp (mang sắc thái trang trọng, từ trên ban xuống).
Các cụm từ liên quan
  • Allouer des fonds à un projet: Cấp vốn cho một dự án.

    • La banque a alloué des fonds importants à ce projet écologique. (Ngân hàng đã cấp những khoản vốn quan trọng cho dự án sinh thái này.)
  • Allouer une durée: Quy định/Phân bổ một khoảng thời gian.

    • Le règlement alloue une durée maximale de séjour. (Quy định phân bổ một thời gian lưu trú tối đa.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "allouer" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của chủ yếu mang tính hành chính, tài chính hoặc tổ chức.)

ngoại động từ
  1. cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp)
    • Allouer une indemnité
      cho trợ cấp
    • temps alloué
      (kinh tế) tài chính thời gian quy định (để làm xong việc gì)

Từ có nhắc đến "allouer"