allouer

ngoại động từ
  1. cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp)
    • Allouer une indemnité
      cho trợ cấp
    • temps alloué
      (kinh tế) tài chính thời gian quy định (để làm xong việc gì)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allouer"