ailier

Học thuật
Thân thiện
ailier

L'ailier droit centre le ballon vers l'avant-centre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Cầu thủ biên (bóng đá): Một cầu thủ chơivị trí hai bên cánh (trái hoặc phải) của hàng tấn công, thường nhiệm vụ tạt bóng hoặc di chuyển dọc theo đường biên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ailier a centré le ballon vers l'avant-centre. (Cầu thủ biên đã tạt bóng vào cho tiền đạo trung tâm.)
    • Cet ailier est très rapide et technique. (Cầu thủ biên này rất nhanh kỹ thuật.)
    • L'entraîneur a décidé de changer ses deux ailiers à la mi-temps. (Huấn luyện viên đã quyết định thay hai cầu thủ biên của mình vào giờ nghỉ giữa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ailier droit": Hữu biên. Cầu thủ chơicánh phải.

    • Il est l'ailier droit titulaire de l'équipe. (Anh ấyhữu biên chính thức của đội.)
  • "Ailier gauche": Tả biên. Cầu thủ chơicánh trái.

    • L'ailier gauche a marqué un but magnifique. (Tả biên đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailière (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "ailier", dùng để chỉ nữ cầu thủ biên.
    • Elle est la meilleure ailière du championnat. ( ấynữ cầu thủ biên xuất sắc nhất giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de côté: Cầu thủ chơicánh (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Winger: Từ tiếng Anh thường được dùng trong bóng đá Pháp để chỉ cầu thủ biên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "ailier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào đặc thù với từ "ailier")

ailier

L'ailier droit centre le ballon vers l'avant-centre.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cầu thủ biên (bóng đá)
    • Ailier droit
      hữu biên
    • Ailier gauche
      tả biên