amalgamated
/ə'mælgəmeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã hợp nhất, đã sáp nhập: Dùng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc nhóm riêng biệt đã được kết hợp lại thành một thực thể thống nhất duy nhất.
- Đã pha trộn, đã trộn lẫn: Chỉ việc các yếu tố, thành phần, hoặc chất liệu khác nhau đã được trộn đều với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two small clubs amalgamated to form a stronger football team. (Hai câu lạc bộ nhỏ đã hợp nhất để tạo thành một đội bóng mạnh hơn.)
- The report presents an amalgamated view of opinions from all departments. (Báo cáo trình bày một quan điểm pha trộn từ ý kiến của tất cả các phòng ban.)
- After the merger, the employees worked for the new amalgamated company. (Sau khi sáp nhập, các nhân viên làm việc cho công ty mới đã hợp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amalgamated" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc chính trị để chỉ sự hợp nhất chính thức.
- The amalgamated union has more bargaining power. (Công đoàn đã hợp nhất có sức mạnh thương lượng lớn hơn.)
- Trong văn chương hoặc phân tích, từ này có thể mô tả sự pha trộn của các ý tưởng, văn hóa hoặc phong cách.
- His music is an amalgamated style of jazz and classical. (Âm nhạc của anh ấy là một phong cách pha trộn giữa nhạc jazz và cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Amalgamate (động từ): Hợp nhất, pha trộn.
- The two companies plan to amalgamate next year. (Hai công ty dự định hợp nhất vào năm tới.)
- Amalgamation (danh từ): Sự hợp nhất, sự pha trộn.
- The amalgamation of cultures created a vibrant city. (Sự pha trộn văn hóa đã tạo nên một thành phố sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Merged: Đã sáp nhập (nhấn mạnh việc kết hợp thành một).
- Consolidated: Đã hợp nhất, đã củng cố (nhấn mạnh sự vững chắc hơn sau khi kết hợp).
- Fused: Đã hòa quyện, đã hợp nhất (thường dùng cho các yếu tố gắn kết chặt chẽ).
- Blended: Đã pha trộn (thường dùng cho chất liệu, hương vị, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Separated: Đã tách rời.
- Divided: Đã chia rẽ.
- Segregated: Đã phân tách, đã cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "amalgamated" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm. Hành động được diễn đạt bằng động từ "amalgamate"). - Amalgamate into: Hợp nhất thành. - Several small groups amalgamated into a large association. (Nhiều nhóm nhỏ đã hợp nhất thành một hiệp hội lớn.) - Amalgamate with: Hợp nhất với. - Our company will amalgamate with a major competitor. (Công ty chúng tôi sẽ hợp nhất với một đối thủ cạnh tranh lớn.)
tính từ
- (hoá học) đã hỗn hồng
- đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất