amalgamate

/ə'mælgəmeit/
động từ
  1. (hoá học) hỗn hống hoá
  2. trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "amalgamate"

amalgamate
The two companies decided to amalgamate their resources.