amalgamate
/ə'mælgəmeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp nhất, sáp nhập: Chỉ hành động kết hợp hai hoặc nhiều tổ chức, nhóm, công ty lại thành một thực thể duy nhất.
- Trộn lẫn, pha trộn: Chỉ việc kết hợp các yếu tố, chất liệu, hoặc ý tưởng khác nhau thành một hỗn hợp đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The two companies decided to amalgamate to become more competitive. (Hai công ty quyết định hợp nhất để trở nên cạnh tranh hơn.)
- The artist amalgamated traditional techniques with modern styles. (Nghệ sĩ đã pha trộn kỹ thuật truyền thống với phong cách hiện đại.)
- The proposal is to amalgamate the three small departments into one. (Đề xuất là hợp nhất ba phòng ban nhỏ thành một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to amalgamate with": hợp nhất với.
- Our club will amalgamate with the one from the neighboring town. (Câu lạc bộ của chúng tôi sẽ hợp nhất với câu lạc bộ từ thị trấn lân cận.)
"to amalgamate into": hợp nhất thành.
- The various ideas were amalgamated into a single, coherent plan. (Các ý tưởng khác nhau đã được hợp nhất thành một kế hoạch mạch lạc duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Amalgamation (danh từ): sự hợp nhất, sự pha trộn.
- The amalgamation of cultures created a vibrant community. (Sự pha trộn văn hóa đã tạo nên một cộng đồng sôi động.)
Amalgamated (tính từ): đã được hợp nhất.
- The amalgamated union represents workers from all sectors. (Công đoàn đã hợp nhất đại diện cho công nhân từ mọi lĩnh vực.)
Từ đồng nghĩa
- Merge: sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức).
- Combine: kết hợp, phối hợp.
- Integrate: tích hợp, hợp nhất thành một thể thống nhất.
- Fuse: hợp nhất, nóng chảy lại (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với các giới từ như "with", "into" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amalgamate".)
động từ
- (hoá học) hỗn hống hoá
- trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)