fused
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hợp nhất, được kết hợp lại: Chỉ trạng thái của hai hoặc nhiều thứ riêng biệt đã được liên kết hoặc kết hợp chặt chẽ với nhau thành một thể thống nhất.
- Được nung chảy, được làm tan chảy: Chỉ trạng thái của một chất (thường là kim loại hoặc thủy tinh) đã bị làm nóng đến điểm nóng chảy, trở nên lỏng hoặc đã được hàn dính lại với nhau bằng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two departments became a single, fused unit. (Hai phòng ban đã trở thành một đơn vị hợp nhất duy nhất.)
- The artist created a sculpture from fused glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ thủy tinh được nung chảy.)
- In the accident, the car doors were fused shut by the intense heat. (Trong vụ tai nạn, cửa xe ô tô đã bị hàn chặt lại bởi sức nóng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Chỉ các tế bào hoặc mô đã hợp nhất với nhau.
- A fused bone, like the human sacrum, is formed from several vertebrae. (Một xương hợp nhất, như xương cùng của con người, được hình thành từ nhiều đốt sống.)
- Trong kỹ thuật/điện tử: Chỉ một bộ phận (như cầu chì - fuse) đã bị "đứt" hoặc nóng chảy do quá tải, ngắt mạch điện.
- The circuit is broken because of a fused fuse. (Mạch điện bị ngắt vì một cầu chì đã cháy.)
Biến thể và từ liên quan
- Fuse (động từ): làm tan chảy; hợp nhất, kết hợp.
- The heat fused the wires together. (Nhiệt đã hàn chảy các sợi dây điện với nhau.)
- The two ideas fused to create a new theory. (Hai ý tưởng hợp nhất để tạo ra một lý thuyết mới.)
- Fusion (danh từ): sự hợp nhất; phản ứng nhiệt hạch.
- The fusion of different cultures creates a unique identity. (Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau tạo nên một bản sắc độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Amalgamated: được sáp nhập, hợp nhất (thường về tổ chức).
- Consolidated: được củng cố, hợp nhất thành một khối vững chắc.
- Merged: được sáp nhập, hòa vào nhau.
- Molten: ở trạng thái nóng chảy (thường dùng cho kim loại, đá).
Cụm từ liên quan
- Fused sentence: (trong ngữ pháp tiếng Anh) một lỗi khi hai mệnh đề độc lập được nối với nhau mà không có liên từ hoặc dấu câu thích hợp, tạo thành một câu "dính" sai.
- "I went to the store I bought some milk" is a fused sentence. ("Tôi đi đến cửa hàng tôi mua một ít sữa" là một câu bị dính lỗi.)
Adjective
- được hợp nhất lại
- được nung chảy