consolidated
Học thuậtThân thiện
The company consolidated its three regional offices into one central headquarters.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hợp nhất, được củng cố: Chỉ trạng thái của các phần riêng lẻ đã được kết hợp chặt chẽ thành một thể thống nhất, vững chắc hơn.
- Được hợp nhất về mặt tài chính hoặc tổ chức: Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán để chỉ việc các báo cáo, công ty hoặc khoản nợ đã được gộp lại thành một đơn vị duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company presented a consolidated financial statement. (Công ty đã trình bày một báo cáo tài chính hợp nhất.)
- After the merger, the two departments became a consolidated team. (Sau khi sáp nhập, hai phòng ban đã trở thành một đội ngũ thống nhất.)
- Years of pressure turned the loose sediment into consolidated rock. (Nhiều năm chịu áp lực đã biến lớp trầm tích lỏng lẻo thành đá rắn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consolidated debt": Khoản nợ hợp nhất (khi nhiều khoản vay nhỏ được gộp thành một khoản vay lớn duy nhất với điều kiện mới).
- They took out a loan to pay off their consolidated debt. (Họ đã vay một khoản để thanh toán khoản nợ hợp nhất của mình.)
- "To become consolidated": Trở nên vững chắc, được củng cố.
- His position in the company became consolidated after the successful project. (Vị trí của anh ấy trong công ty đã được củng cố sau dự án thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolidate (Động từ): Hợp nhất, củng cố.
- The manager aims to consolidate the different branches. (Người quản lý muốn hợp nhất các chi nhánh khác nhau.)
- Consolidation (Danh từ): Sự hợp nhất, sự củng cố.
- The consolidation of power was his main goal. (Sự củng cố quyền lực là mục tiêu chính của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Amalgamated: Được sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức).
- Unified: Được thống nhất.
- Strengthened: Được tăng cường, củng cố.
Từ trái nghĩa
- Fragmented: Bị phân mảnh, tách rời.
- Separated: Bị tách biệt.
- Weakened: Bị suy yếu.
The company consolidated its three regional offices into one central headquarters.
Adjective
- làm thành một khối rắn, chắc
- được thống nhất, hợp lại với nhau