consolidated

Adjective
  1. làm thành một khối rắn, chắc
  2. được thống nhất, hợp lại với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "consolidated"

consolidated
The company consolidated its three regional offices into one central headquarters.