amateurish

/,æmə'təri:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
amateurish

The painting looks amateurish with its uneven brushstrokes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tài tử, nghiệp , không chuyên: Chỉ một việc được thực hiện bởi người không chuyên môn hoặc kinh nghiệm chuyên nghiệp, dẫn đến chất lượng thấp.
    • Không lành nghề, không thành thạo: Miêu tả công việc, hành động hoặc kết quả thể hiện sự thiếu kỹ năng, sự vụng về hoặc thiếu sự tinh tế như của một chuyên gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The website design looks amateurish and hard to navigate. (Thiết kế trang web trông có vẻ tài tử khó điều hướng.)
    • Despite his passion, his amateurish attempts at painting were not well-received. (Bất chấp niềm đam mê, những nỗ lực nghiệp của anh ấy trong hội họa đã không được đón nhận tốt.)
    • The report was criticized for its amateurish analysis of the data. (Báo cáo bị chỉ trích phân tích dữ liệu một cách không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amateurish effort": nỗ lực nghiệp , thiếu chuyên môn.
    • The film was an amateurish effort by a first-time director. (Bộ phim một nỗ lực nghiệp của một đạo diễn lần đầu.)
  • "amateurish mistake": lỗi cơ bản, lỗi của người không chuyên.
    • The goalkeeper made an amateurish mistake that cost his team the game. (Thủ môn đã phạm một lỗi nghiệp khiến đội của anh ấy thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Amateur (danh từ/tính từ): người nghiệp , tài tử / mang tính nghiệp .
    • He is an amateur photographer. (Anh ấy một nhiếp ảnh gia nghiệp .)
  • Amateurism (danh từ): tính chất nghiệp , tinh thần nghiệp .
    • The project suffered from too much amateurism. (Dự án chịu ảnh hưởng bởi quá nhiều tính chất nghiệp .)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpert: thiếu chuyên môn, không thành thạo.
  • Unskilled: không kỹ năng, không lành nghề.
  • Unprofessional: không chuyên nghiệp.
  • Crude: thô sơ, thô thiển.
Từ trái nghĩa
  • Professional: chuyên nghiệp.
  • Expert: thành thạo, điêu luyện.
  • Skillful: khéo léo, lành nghề.
  • Polished: trau chuốt, hoàn hảo.
amateurish

The painting looks amateurish with its uneven brushstrokes.

tính từ
  1. tài tử, nghiệp , không chuyên
  2. không lành nghề, không thành thạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amateurish"