amateurish

/,æmə'təri:ʃ/
tính từ
  1. tài tử, nghiệp , không chuyên
  2. không lành nghề, không thành thạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amateurish"

amateurish
The painting looks amateurish with its uneven brushstrokes.