amateur

/'æmətə:/
Học thuật
Thân thiện
amateur

An amateur painter carefully adds details to a landscape canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nghiệp , người tài tử: Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt thể thao, nghệ thuật hoặc một lĩnh vực nào đó, sở thích cá nhân chứ không phải để kiếm tiền hoặc như một nghề nghiệp chuyên nghiệp.
    • Người ham chuộng, người đam mê: Một người sự quan tâm yêu thích đặc biệt đối với một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ:

    • tính chất nghiệp , tài tử: Liên quan đến hoặc thực hiện bởi những người không chuyên, thường sở thích hơn chuyên môn hoặc lợi nhuận.
    • Thiếu chuyên nghiệp, không chuyên: Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc tiêu chuẩn của một chuyên gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is an amateur in photography, but his pictures are stunning. (Anh ấy một nhiếp ảnh gia nghiệp , nhưng những bức ảnh của anh ấy thật tuyệt vời.)
    • The tournament is open to both professionals and amateurs. (Giải đấu mở cửa cho cả vận động viên chuyên nghiệp nghiệp .)
  • Tính từ:

    • She plays in an amateur orchestra on weekends. ( ấy chơi trong một dàn nhạc nghiệp vào cuối tuần.)
    • The website design looked amateur and unpolished. (Thiết kế trang web trông có vẻ nghiệp chưa được trau chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an amateur capacity": ở cương vị/khả năng nghiệp .

    • He helped with the research in an amateur capacity. (Anh ấy đã hỗ trợ nghiên cứu với tư cách một người nghiệp .)
  • "amateur status": tư cách nghiệp (thường trong thể thao, chỉ việc không nhận thù lao).

    • The athlete risked losing his amateur status by accepting sponsorship. (Vận động viên đó nguy mất tư cách nghiệp nhận tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amateurish (tính từ): Có vẻ nghiệp , thiếu chuyên nghiệp, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • The repair work was rather amateurish. (Công việc sửa chữa khá nghiệp .)
  • Amateurism (danh từ): Tinh thần hoặc nguyên tắc nghiệp ; việc tham gia với tư cách nghiệp .

    • The spirit of amateurism is important in the Olympic tradition. (Tinh thần nghiệp rất quan trọng trong truyền thống Olympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Nonprofessional, layperson, enthusiast, hobbyist, dilettante.
  • Tính từ: Nonprofessional, unprofessional, recreational, unpaid, inexpert.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Professional, expert, specialist, pro.
  • Tính từ: Professional, expert, skilled, polished.
Thành ngữ liên quan
  • "A gifted amateur": Một người nghiệp tài năng.

    • He was a gifted amateur who could have turned professional. (Anh ấy một người nghiệp tài năng, đáng lẽ đã có thể trở thành chuyên nghiệp.)
  • "Rank amateur": Một người hoàn toàn nghiệp , rất thiếu kinh nghiệm (thường dùng với ý chê bai).

    • When it comes to cooking, I'm a rank amateur. (Khi nói đến nấu ăn, tôi hoàn toàn một tay nghiệp mới vào nghề.)
amateur

An amateur painter carefully adds details to a landscape canvas.

danh từ
  1. tài tử; người ham chuộng
  2. (định ngữ) tính chất tài tử, nghiệp , không chuyên
    • amateur theatricals
      sân khấu nghiệp , những buổi biểu diễn không chuyên
    • amateur art
      nghệ thuật nghiệp
    • an amateur painter
      hoạ tài tử

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "amateur"