amateur

/'æmətə:/
danh từ
  1. tài tử; người ham chuộng
  2. (định ngữ) tính chất tài tử, nghiệp , không chuyên
    • amateur theatricals
      sân khấu nghiệp , những buổi biểu diễn không chuyên
    • amateur art
      nghệ thuật nghiệp
    • an amateur painter
      hoạ tài tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amateur"

Từ có nhắc đến "amateur"

amateur
An amateur painter carefully adds details to a landscape canvas.