waylay
/wei'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mai phục, rình rập: Hành động chờ đợi một cách bí mật, thường là với ý định xấu như để tấn công, cướp bóc hoặc bắt giữ ai đó khi họ đi qua.
- Chặn lại, ngăn lại (để nói chuyện): Hành động chặn ai đó một cách bất ngờ, thường là trên đường đi của họ, để nói chuyện, hỏi han hoặc yêu cầu điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa mai phục, tấn công:
- The thieves waylaid the merchant on the lonely road. (Những tên trộm đã mai phục người thương nhân trên con đường vắng vẻ.)
- Soldiers were waylaid by enemy forces in the mountain pass. (Những người lính đã bị lực lượng địch phục kích ở hẻm núi.)
Với nghĩa chặn lại để nói chuyện:
- Reporters waylaid the politician as he left the building. (Các phóng viên đã chặn vị chính trị gia lại khi ông ấy rời tòa nhà.)
- I was waylaid by a colleague who needed help with a project. (Tôi bị một đồng nghiệp chặn lại vì anh ấy cần giúp đỡ cho một dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be waylaid": Bị chặn lại một cách bất ngờ hoặc không mong muốn, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Our plans were waylaid by unexpected bad weather. (Kế hoạch của chúng tôi đã bị cản trở bởi thời tiết xấu bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Waylayer (danh từ): Kẻ mai phục, người chặn đường.
- The waylayers hid behind the trees. (Những kẻ mai phục trốn sau những cái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Ambush (động từ): Phục kích, mai phục (thường mang tính quân sự hoặc tấn công rõ rệt).
- Accost (động từ): Chặn lại để nói chuyện, thường một cách táo bạo hoặc đe dọa.
- Intercept (động từ): Chặn lại, ngăn chặn trên đường đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ waylaid
- mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)