Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự sửa chữa, sự tu sửa
  • sự chữa, sự chuộc (lỗi)
  • (số nhiều) sự bồi thường (thiệt hại...)
    • war reparations
      bồi thường chiến tranh
Related words
Related search result for "reparation"
Comments and discussion on the word "reparation"