reparation

/,repə'reiʃn/
danh từ
  1. sự sửa chữa, sự tu sửa
  2. sự chữa, sự chuộc (lỗi)
  3. (số nhiều) sự bồi thường (thiệt hại...)
    • war reparations
      bồi thường chiến tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

reparation
Germany paid reparations to other countries after the war.