reparation
/,repə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bồi thường (thường dùng số nhiều: reparations): Khoản tiền hoặc hình thức đền bù mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân bị yêu cầu phải trả cho một bên khác để bù đắp những thiệt hại, tổn thất hoặc sai lầm đã gây ra, đặc biệt là sau một cuộc chiến tranh.
- Sự sửa chữa, sự khắc phục: Hành động sửa chữa hoặc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái tốt hoặc hoạt động bình thường.
- Sự chuộc lỗi: Hành động hoặc nỗ lực để sửa chữa một lỗi lầm hoặc một hành vi sai trái đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Số nhiều - bồi thường):
- The treaty required the defeated nation to pay heavy war reparations. (Hiệp ước yêu cầu quốc gia bại trận phải trả những khoản bồi thường chiến tranh nặng nề.)
- They are demanding reparations for historical injustices. (Họ đang yêu cầu bồi thường cho những bất công trong lịch sử.)
Danh từ (Sự sửa chữa/khắc phục):
- The reparation of the old bridge will take several months. (Việc sửa chữa cây cầu cũ sẽ mất vài tháng.)
- The fund is dedicated to the reparation of the damaged ecosystem. (Quỹ này được dành riêng cho việc khắc phục hệ sinh thái bị tổn hại.)
Danh từ (Sự chuộc lỗi):
- He offered a sincere apology as reparation for his harsh words. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi chân thành như một sự chuộc lỗi cho những lời lẽ gay gắt của mình.)
- There is no reparation sufficient for such a betrayal. (Không có sự chuộc lỗi nào là đủ cho một sự phản bội như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make reparation(s) for": Thực hiện việc bồi thường hoặc chuộc lỗi cho điều gì đó.
- The company vowed to make full reparation for the environmental damage. (Công ty thề sẽ thực hiện bồi thường đầy đủ cho thiệt hại môi trường.)
"In reparation": Với tư cách là sự bồi thường hoặc để đền bù.
- The land was returned to its original owners in reparation. (Mảnh đất được trả lại cho những chủ sở hữu ban đầu như một sự bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Reparative (adj): Có tính chất sửa chữa, bồi thường, hàn gắn.
- The process has a reparative effect on the community. (Quá trình này có tác dụng hàn gắn đối với cộng đồng.)
Repair (động từ/danh từ): Sửa chữa. ("Repair" thường dùng cho vật chất cụ thể hơn, trong khi "reparation" thường mang ý nghĩa trừu tượng hoặc chính trị, pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Compensation: Sự bồi thường, đền bù (nhấn mạnh vào việc bù đắp bằng vật chất).
- Redress: Sự sửa sai, đền bù (nhấn mạnh vào việc khắc phục một tình trạng bất công).
- Restitution: Sự hoàn trả, phục hồi (nhấn mạnh vào việc trả lại thứ đã mất).
- Amends: Sự sửa sai, đền bù (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- "Beyond reparation": Không thể sửa chữa hoặc bồi thường được nữa; hư hỏng hoàn toàn.
- The trust between them was broken beyond reparation. (Niềm tin giữa họ đã tan vỡ không thể hàn gắn được.)
danh từ
- sự sửa chữa, sự tu sửa
- sự chữa, sự chuộc (lỗi)
- (số nhiều) sự bồi thường (thiệt hại...)
- war reparationsbồi thường chiến tranh