amiable

/'eimjəbl/
Học thuật
Thân thiện
amiable

Le partage amiable des biens a été conclu devant le notaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Do hòa giải, theo sự thỏa thuận: Từ này mô tả một hành động hoặc thỏa thuận được thực hiện thông qua sự đồng thuận thương lượng giữa các bên, thay vì bị áp đặt bởi tòa án hoặc một quyết định bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le partage des biens a été effectué de manière amiable. (Việc phân chia tài sản đã được thực hiện một cách ổn thỏa.)
    • Les deux parties cherchent une solution amiable au conflit. (Hai bên đang tìm kiếm một giải pháp hòa giải cho cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'amiable": (Cụm trạng từ) Một cách ổn thỏa, thông qua thỏa thuận.
    • Ils ont réglé leur différend à l'amiable. (Họ đã giải quyết bất đồng một cách ổn thỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiablement (trạng từ): Một cách hòa giải, một cách ổn thỏa.
    • La transaction s'est conclue amiablement. (Giao dịch đã được kết thúc một cách ổn thỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliant: tính hòa giải, nhượng bộ.
  • À l'amiable: (Cụm từ) Như đã nêu trên, là từ đồng nghĩa trực tiếp trong cách dùng.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Amiable (tính từ thông thường): Cần phân biệt với nghĩa phápnày. Trong tiếng Pháp thông thường, "amiable" có nghĩa là "dễ thương, tử tế, thân thiện" (ví dụ: - một người đàn ông tử tế). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phápđược giải thíchđây, mang nghĩa chuyên ngành rất cụ thể.
amiable

Le partage amiable des biens a été conclu devant le notaire.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) do hòa giải, theo sự thỏa thuận
    • Partage amiable
      sự thoả thuận phân chia
    • à l'amiable
      ổn thỏa
    • arrangement à l'amiable
      sự dàn xếp ổn thỏa
    • Divorce à l'amiable
      sự thuận tình ly hôn