ample
/'æmpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, lụng thụng: Dùng để mô tả quần áo, không gian hoặc vật gì đó có kích thước lớn, không bó sát.
- Phong phú, đầy đủ, dồi dào: Dùng để mô tả một lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle porte une robe ample et confortable. (Cô ấy mặc một chiếc váy rộng rãi và thoải mái.)
- Nous avons un temps ample pour terminer le projet. (Chúng tôi có thời gian dư dả để hoàn thành dự án.)
- Il a fourni des preuves amples pour étayer sa théorie. (Anh ấy đã cung cấp những bằng chứng phong phú để chứng minh cho lý thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jusqu'à plus ample informé": Cho đến khi có thông tin đầy đủ hơn (một cụm từ cố định, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ sự tạm hoãn quyết định).
- La décision est suspendue jusqu'à plus ample informé. (Quyết định bị tạm hoãn cho đến khi có thông tin đầy đủ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amplement (phó từ): Một cách rộng rãi, đầy đủ, dư dả.
- Il est amplement récompensé pour son travail. (Anh ấy được tưởng thưởng một cách xứng đáng cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Large: Rộng.
- Abondant: Dồi dào, phong phú.
- Suffisant: Đủ, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Étroit: Chật hẹp.
- Insuffisant: Không đủ.
- Limité: Hạn chế, có giới hạn.
tính từ
- rộng, lụng thụng
- Vêtement amplequần áo lụng thụng
- phong phú, đầy đủ
- Ample récitcâu chuyện kể phong phú
- jusqu'à plus ample informé+ xem informé