ample

/'æmpl/
Học thuật
Thân thiện
ample

Une robe ample flotte doucement dans la brise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, lụng thụng: Dùng để mô tả quần áo, không gian hoặc vật đó kích thước lớn, không sát.
    • Phong phú, đầy đủ, dồi dào: Dùng để mô tả một lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une robe ample et confortable. ( ấy mặc một chiếc váy rộng rãi thoải mái.)
    • Nous avons un temps ample pour terminer le projet. (Chúng tôi thời gian dư dả để hoàn thành dự án.)
    • Il a fourni des preuves amples pour étayer sa théorie. (Anh ấy đã cung cấp những bằng chứng phong phú để chứng minh chothuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jusqu'à plus ample informé": Cho đến khi thông tin đầy đủ hơn (một cụm từ cố định, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc phápđể chỉ sự tạm hoãn quyết định).
    • La décision est suspendue jusqu'à plus ample informé. (Quyết định bị tạm hoãn cho đến khi thông tin đầy đủ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplement (phó từ): Một cách rộng rãi, đầy đủ, dư dả.
    • Il est amplement récompensé pour son travail. (Anh ấy được tưởng thưởng một cách xứng đáng cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Large: Rộng.
  • Abondant: Dồi dào, phong phú.
  • Suffisant: Đủ, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Étroit: Chật hẹp.
  • Insuffisant: Không đủ.
  • Limité: Hạn chế, giới hạn.
ample

Une robe ample flotte doucement dans la brise.

tính từ
  1. rộng, lụng thụng
    • Vêtement ample
      quần áo lụng thụng
  2. phong phú, đầy đủ
    • Ample récit
      câu chuyện kể phong phú
  3. jusqu'à plus ample informé+ xem informé