ampoule
/ampoule'æmpu:l/ Cách viết khác : (ampule) /'æmpju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ống thuốc: Một ống thủy tinh nhỏ, kín, chứa một liều thuốc, thường dùng để tiêm hoặc uống.
- Bóng đèn điện: Phần thủy tinh chứa dây tóc bên trong của một bóng đèn điện.
- Nốt phỏng da: Một túi nhỏ chứa đầy dịch hình thành trên da do bỏng hoặc ma sát.
- (Sinh vật học, Giải phẫu) Bóng: Một cấu trúc hình túi hoặc hình cầu trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Ống thuốc:
- L'infirmière a cassé l'ampoule pour préparer l'injection. (Y tá đã bẻ ống thuốc để chuẩn bị mũi tiêm.)
- Prenez une ampoule de vitamine chaque matin. (Hãy uống một ống vitamin mỗi sáng.)
- Bóng đèn:
- L'ampoule de la lampe est grillée. (Bóng đèn của cái đèn đã cháy.)
- Nốt phỏng:
- J'ai une ampoule au pied à cause de ces nouvelles chaussures. (Tôi bị một nốt phỏng ở chân vì đôi giày mới này.)
- Cấu trúc sinh học:
- L'ampoule rectale fait partie du système digestif. (Bóng trực tràng là một phần của hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ampoule à décanter": ống lắng, bình lắng (dùng trong phòng thí nghiệm).
- "Ampoule électrique": bóng đèn điện (cách nói đầy đủ, nhấn mạnh).
- "Casser l'ampoule": bẻ ống thuốc (thao tác mở ống thuốc thủy tinh).
Biến thể và từ gần giống
- Ampoulette (danh từ giống cái): ống nhỏ, lọ nhỏ (ít phổ biến hơn).
- Phiole (danh từ giống cái): lọ nhỏ, ống nhỏ (thường bằng thủy tinh, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc đựng nước hoa).
Từ đồng nghĩa
- Pour "ống thuốc": seringue (ống tiêm, nhưng thường chỉ toàn bộ dụng cụ), flacon (lọ nhỏ).
- Pour "bóng đèn": lampe (đèn, bóng đèn), globe (hình cầu, bóng đèn tròn).
- Pour "nốt phỏng": cloque (nốt phồng, phỏng nước), vésicule (túi nhỏ, bọng nước).
Các cụm từ liên quan
- Ampoule injectable: ống thuốc tiêm.
- Ampoule buvable: ống thuốc uống.
- Ampoule de verre: ống thủy tinh.
- Ampoule culot: bóng đèn có đuôi (chỉ phần đế của bóng đèn).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- ống thuốc
- Ampoule injectable, ampoule buvableống thuốc tiêm, ống thuốc uống
- bóng điện
- nốt phỏng da
- (sinh vật học, giải phẫu) bóng
- Ampoule biliairebóng túi mật