amish

amish

An Amish family travels by horse-drawn buggy along a country road.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo đạo Amish, một nhánh của đạo Mennonite, chủ yếu sốngBắc Mỹ. Họ nổi tiếng với lối sống giản dị, từ chối sử dụng nhiều công nghệ hiện đại giữ gìn các truyền thống cổ xưa.

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến cộng đồng người Amish, lối sống, văn hóa hoặc tín ngưỡng của họ.

dụ sử dụng
  • Danh từ: (Người Amish nổi tiếng với lối sống giản dị của họ.)
  • Tính từ: ( ấy đã mua một chiếc chăn kiểu Amish ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amish community": cộng đồng người Amish. (Cộng đồng người Amish ở Pennsylvania một trong những cộng đồng lớn nhất.)
  • "Amish country": vùng đất nơi người Amish sinh sống. (Khách du lịch thường đến vùng đất của người Amish để trải nghiệm văn hóa của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amishness (danh từ): phẩm chất hoặc đặc điểm của người Amish. (Tính chất Amish của đồ nội thất thể hiện qua các chi tiết thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mennonite: người theo đạo Mennonite (một nhánh rộng hơn, trong đó Amish một nhóm nhỏ).
  • Plain people: người dân giản dị (thuật ngữ không chính thức chỉ người Amish các nhóm tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "Old Order Amish": nhánh Amish bảo thủ nhất, giữ nguyên các truyền thống cổ xưa. (Nhánh Amish Cổ Hủy từ chối hầu hết công nghệ hiện đại.)
  • "New Order Amish": nhánh Amish ít bảo thủ hơn, chấp nhận một số công nghệ. (Nhánh Amish Mới có thể sử dụng điện trong nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Amish style": phong cách Amish (thường chỉ sự đơn giản, mộc mạc). (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách Amish, với đồ nội thất gỗ không thiết bị điện tử.)