omit

/ou'mit/
Học thuật
Thân thiện
omit

The editor decided to omit the unnecessary paragraph.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm: Hành động cố ý hoặc vô ý không đưa một thứ đó vào, không đề cập đến, hoặc bỏ qua .
    • Không làm, bỏ qua (một việc phải làm): Hành động không thực hiện một điều đó được mong đợi hoặc cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Báo cáo bỏ sót một vài chi tiết quan trọng.)
  • (Làm ơn đừng bỏ quên bất kỳ tên nào khỏi danh sách khách mời.)
  • (Anh ấy đã bỏ qua việc đề cập rằng mình đã xem bộ phim đó rồi.)
  • (Bạn có thể bỏ muối đi nếu đang ăn kiêng ít natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to omit something from something": bỏ cái ra khỏi cái .
    • Her name was omitted from the final credits. (Tên của ấy đã bị bỏ ra khỏi phần ghi công cuối cùng.)
  • "to omit to do something" (thường dùng trong tiếng Anh Anh): thất bại trong việc làm gì, quên không làm gì.
    • He omitted to inform the manager of his decision. (Anh ta đã quên không thông báo quyết định của mình cho người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Omission (danh từ): sự bỏ sót, sự thiếu sót; điều bị bỏ qua.
    • The omission of his signature made the document invalid. (Việc thiếu chữ ký của ông ấy đã làm tài liệu trở nên vô hiệu.)
  • Omissible (tính từ): có thể bỏ qua được.
    • These details are omissible for a brief summary. (Những chi tiết này có thể bỏ qua trong một bản tóm tắt ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave out: bỏ ra ngoài, không bao gồm.
  • Exclude: loại trừ, không tính đến.
  • Skip: bỏ qua, lướt qua.
  • Neglect: sao lãng, bỏ bê (một nhiệm vụ).
Từ trái nghĩa
  • Include: bao gồm.
  • Add: thêm vào.
  • Insert: chèn vào.
  • Mention: đề cập đến.
omit

The editor decided to omit the unnecessary paragraph.

ngoại động từ
  1. bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ...)
  2. không làm tròn (công việc), chểnh mảng