amorphous

/ə'mɔ:fəs/
tính từ
  1. tính không hình dạng nhất định, tínhđịnh hình
  2. (khoáng chất) không kết tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amorphous"

amorphous
An amorphous cloud of insects swarms over the field.