metamorphous

Học thuật
Thân thiện
metamorphous

A caterpillar undergoes a metamorphous transformation into a butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tạo ra bởi quá trình biến thái, biến hóa: Chỉ sự vật, sinh vật được hình thành thông qua một quá trình thay đổi hình dạng, cấu trúc sâu sắc thường hoàn toàn.
    • Thuộc về, liên quan đến sự biến dạng, biến chất: Đặc biệt dùng trong địa chất học để chỉ các loại đá hoặc quá trình chúng được hình thành dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The butterfly is a classic example of a metamorphous creature. (Bướm một dụ điển hình của một sinh vật được tạo ra bởi quá trình biến thái.)
    • Slate and marble are metamorphous rocks. (Đá phiến đá cẩm thạch những loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metamorphous stage": Giai đoạn biến dạng, biến chất.
    • Geologists study the metamorphous stage to understand the Earth's history. (Các nhà địa chất học nghiên cứu giai đoạn biến chất để hiểu lịch sử Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Metamorphic (adj): (thường dùng hơn) có nghĩa tương đương, chỉ sự biến chất, biến thái.
    • The region is known for its metamorphic rock formations. (Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo đá biến chất.)
  • Metamorphosis (n): Sự biến thái, biến hình.
    • The metamorphosis from a tadpole to a frog is fascinating. (Sự biến thái từ nòng nọc thành ếch rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformative: tính chất biến đổi, chuyển hóa.
  • Transmuted: đã được biến đổi, chuyển hóa.
Lưu ý

Từ "metamorphous" ít phổ biến hơn so với "metamorphic" trong cả ngôn ngữ học địa chất học, nhưng vẫn được sử dụng với ý nghĩa tương tự.

metamorphous

A caterpillar undergoes a metamorphous transformation into a butterfly.

Adjective
  1. được tạo ra bởi quá trình biến thái, biến hóa
  2. thuộc, liên quan tới sự biến dạng, biến chất (đặc biệt đá)
    • metamorphic stage
      giai đoạn biến dạng, biến chất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống