metamorphous

Adjective
  1. được tạo ra bởi quá trình biến thái, biến hóa
  2. thuộc, liên quan tới sự biến dạng, biến chất (đặc biệt đá)
    • metamorphic stage
      giai đoạn biến dạng, biến chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

metamorphous
A caterpillar undergoes a metamorphous transformation into a butterfly.