metamorphous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tạo ra bởi quá trình biến thái, biến hóa: Chỉ sự vật, sinh vật được hình thành thông qua một quá trình thay đổi hình dạng, cấu trúc sâu sắc và thường là hoàn toàn.
- Thuộc về, liên quan đến sự biến dạng, biến chất: Đặc biệt dùng trong địa chất học để chỉ các loại đá hoặc quá trình mà chúng được hình thành dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butterfly is a classic example of a metamorphous creature. (Bướm là một ví dụ điển hình của một sinh vật được tạo ra bởi quá trình biến thái.)
- Slate and marble are metamorphous rocks. (Đá phiến và đá cẩm thạch là những loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metamorphous stage": Giai đoạn biến dạng, biến chất.
- Geologists study the metamorphous stage to understand the Earth's history. (Các nhà địa chất học nghiên cứu giai đoạn biến chất để hiểu lịch sử Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Metamorphic (adj): (thường dùng hơn) có nghĩa tương đương, chỉ sự biến chất, biến thái.
- The region is known for its metamorphic rock formations. (Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo đá biến chất.)
- Metamorphosis (n): Sự biến thái, biến hình.
- The metamorphosis from a tadpole to a frog is fascinating. (Sự biến thái từ nòng nọc thành ếch rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Transformative: có tính chất biến đổi, chuyển hóa.
- Transmuted: đã được biến đổi, chuyển hóa.
Lưu ý
Từ "metamorphous" ít phổ biến hơn so với "metamorphic" trong cả ngôn ngữ học và địa chất học, nhưng vẫn được sử dụng với ý nghĩa tương tự.
Adjective
- được tạo ra bởi quá trình biến thái, biến hóa
- thuộc, liên quan tới sự biến dạng, biến chất (đặc biệt là đá)
- metamorphic stagegiai đoạn biến dạng, biến chất