amorti

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự rập bóng; rập (bóng đá)
  2. quả bỏ nhỏ (quần vợt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "amorti"

amorti
Le joueur de tennis exécute un amorti parfait.