ancestor
/'ænsistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông bà, tổ tiên: Một người, thường là trong quá khứ xa, mà từ đó một người được sinh ra trực tiếp. Đây thường là các thế hệ trước như ông cố, cụ, kỵ.
- Tổ tiên, người đi trước: Một người hoặc sinh vật trong quá khứ tiến hóa mà từ đó các dạng sống sau này phát triển.
- Tiền thân, nguyên mẫu ban đầu: Một phiên bản trước đó hoặc nguyên mẫu của một máy móc, ý tưởng hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My ancestors came from a small village in Vietnam. (Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ ở Việt Nam.)
- The dinosaur is considered an ancestor of modern birds. (Khủng long được coi là tổ tiên của các loài chim hiện đại.)
- This simple device is the ancestor of the modern computer. (Thiết bị đơn giản này là tiền thân của máy tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common ancestor": Tổ tiên chung.
- Humans and apes share a common ancestor. (Con người và vượn có chung một tổ tiên.)
"To trace one's ancestors": Truy tìm nguồn gốc tổ tiên.
- She used historical records to trace her ancestors back to the 18th century. (Cô ấy đã sử dụng hồ sơ lịch sử để truy tìm tổ tiên của mình trở lại thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Ancestral (tính từ): (thuộc về) tổ tiên, ông bà.
- We visited our ancestral home. (Chúng tôi đã thăm ngôi nhà của tổ tiên.)
Ancestry (danh từ): Dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên.
- He is proud of his Vietnamese ancestry. (Anh ấy tự hào về dòng dõi Việt Nam của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Forebear: Tổ tiên, ông bà (cách dùng trang trọng).
- Progenitor: Tổ tiên, người sáng lập ra một dòng họ.
- Predecessor: Người đi trước, người tiền nhiệm (thường dùng trong công việc hoặc lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Descendant: Hậu duệ, con cháu.
- Successor: Người kế vị, người kế nhiệm.
Thành ngữ liên quan
"To worship one's ancestors": Thờ cúng tổ tiên.
- In our culture, it is important to worship our ancestors. (Trong văn hóa của chúng tôi, việc thờ cúng tổ tiên rất quan trọng.)
"Ancestor veneration": Tục thờ cúng tổ tiên (một thuật ngữ văn hóa).
- Ancestor veneration is a key part of many traditional beliefs. (Tục thờ cúng tổ tiên là một phần quan trọng của nhiều tín ngưỡng truyền thống.)
danh từ
- ông bà, tổ tiên