andesite
Danh từ: Andesite là một loại đá núi lửa có màu xám đen. Nó được hình thành từ dung nham nguội nhanh trên bề mặt Trái Đất, thường có kết cấu hạt mịn và chứa các khoáng vật như plagioclase, hornblende, và pyroxene.
- (Ngọn núi được cấu tạo chủ yếu từ andesite.)
- (Andesite thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.)
"Andesite lava": dung nham andesite, loại dung nham có độ nhớt trung bình, thường gây ra các vụ phun trào núi lửa dạng nổ.
- The andesite lava flow created a rugged landscape. (Dòng dung nham andesite đã tạo ra một cảnh quan gồ ghề.)
"Andesite rock formation": cấu trúc đá andesite, thường thấy ở các vùng núi lửa.
- Geologists studied the andesite rock formations in the Andes. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc đá andesite ở dãy Andes.)
Andesitic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của andesite.
- The andesitic magma erupted violently. (Mắc ma andesitic đã phun trào dữ dội.)
Basalt (danh từ): đá bazan, một loại đá núi lửa khác, thường sẫm màu hơn và giàu sắt hơn andesite.
- Volcanic rock (đá núi lửa): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm andesite.
- Intermediate volcanic rock (đá núi lửa trung gian): phân loại khoa học của andesite, nằm giữa bazan và ryolit.
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "andesite" vì đây là thuật ngữ địa chất chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "andesite" vì đây là thuật ngữ khoa học.