android

android

A scientist examines an android in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người máy, -bốt hình người: "android" chỉ một loại máy móc tự động (automaton) được chế tạo để trông giống hành động như con người. Khác với -bốt công nghiệp thông thường, android thường ngoại hình cử chỉ mô phỏng con người một cách chân thực.
dụ sử dụng
  • (Người máy trong bộ phim khoa học viễn tưởng có thể nói chuyện cảm nhận cảm xúc.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển một người máy có thể hỗ trợ người già trong các công việc hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "android-like": mang tính chất giống người máy.

    • His movements were stiff and android-like, devoid of natural grace. (Chuyển động của anh ta cứng nhắc giống người máy, thiếu đi sự uyển chuyển tự nhiên.)
  • "android" trong ngữ cảnh công nghệ: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ hệ điều hành Android (viết hoa) của Google, nhưng trong từ điển này, "android" (viết thường) chỉ nghĩa gốc người máy.

Biến thể từ gần giống
  • Android (danh từ riêng, viết hoa): Hệ điều hành di động Android của Google.
    • My phone runs on the Android operating system. (Điện thoại của tôi chạy hệ điều hành Android.)
  • Humanoid (danh từ/tính từ): hình dạng giống người, bao gồm cả android các sinh vật nhân tạo khác.
    • The robot was humanoid but not as advanced as an android. (Con -bốt hình dạng người nhưng không tiên tiến bằng một android.)
  • Cyborg (danh từ): sinh vật lai giữa người máy móc, khác với android máy móc hoàn toàn.
    • A cyborg has biological parts, while an android is entirely mechanical. (Cyborg các bộ phận sinh học, trong khi android hoàn toàn khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Robot: -bốt (nói chung, không nhất thiết phải giống người).
  • Automaton: máy tự động (thường mang nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ "android".)
Thành ngữ liên quan
  • "to act like an android": hành động một cách máy móc, vô cảm.
    • He responded to the news without any emotion, acting like an android. (Anh ta phản ứng với tin tức không chút cảm xúc nào, hành động như một người máy.)