untried

/' n'straid/
tính từ
  1. chưa thử; không thử
  2. chưa được thử thách
  3. (pháp ) không xét xử
  4. không kinh nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

untried
The young farmer uses an untried plow in the field.