untried

/' n'straid/
Học thuật
Thân thiện
untried

The young farmer uses an untried plow in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm chứng: Chỉ một cái đó (như một phương pháp, sản phẩm, hoặc lý thuyết) chưa trải qua quá trình thử nghiệm để xác định tính hiệu quả, độ an toàn hoặc tính đúng đắn của .
    • Chưa kinh nghiệm, chưa được thử thách: Chỉ một người chưa từng trải qua một tình huống, công việc hoặc thử thách cụ thể nào đó, vậy khả năng của họ chưa được chứng minh.
    • (Thuộc pháp ) Chưa được xét xử: Chỉ một vụ án hoặc một bị cáo chưa phải đối mặt với phiên tòa xét xử.
dụ sử dụng
  • Chỉ vật/ý tưởng chưa được thử:

    • The new software update is still untried and may contain bugs. (Bản cập nhật phần mềm mới vẫn chưa được thử nghiệm có thể chứa lỗi.)
    • His approach to the problem is innovative but untried. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất sáng tạo nhưng chưa được kiểm chứng.)
  • Chỉ người chưa kinh nghiệm:

    • They hired an untried manager for the crucial project. (Họ đã thuê một quản lý chưa kinh nghiệm cho dự án quan trọng.)
    • She is untried in leadership roles. ( ấy chưa được thử thách trong các vai trò lãnh đạo.)
  • Thuộc pháp :

    • The case remains untried after two years. (Vụ án vẫn chưa được xét xử sau hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leave something untried": Không thử một điều đó, bỏ qua một khả năng.
    • We should not leave any option untried in our search for a solution. (Chúng ta không nên bỏ qua bất kỳ lựa chọn nào trong việc tìm kiếm giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Untested (adj): Chưa được kiểm tra, thử nghiệm. (Gần như đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên của "untried").
  • Inexperienced (adj): Thiếu kinh nghiệm. (Đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "untried").
  • Unproven (adj): Chưa được chứng minh.
Từ đồng nghĩa
  • Unproved: Chưa được chứng minh.
  • Unseasoned: Chưa kinh nghiệm, còn non nớt.
  • New: Mới, chưa qua sử dụng.
Từ trái nghĩa
  • Tried: Đã được thử nghiệm, đã qua kiểm chứng.
  • Tested: Đã được kiểm tra.
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Proven: Đã được chứng minh.
untried

The young farmer uses an untried plow in the field.

tính từ
  1. chưa thử; không thử
  2. chưa được thử thách
  3. (pháp ) không xét xử
  4. không kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống