onagre

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ngựa lừa
  2. (sử học) súng bắn đá
  3. như oenathère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "onagre"

onagre
L'âne sauvage, ou onagre, broute dans la steppe.