incurie

Học thuật
Thân thiện
incurie

L'incurie a laissé le jardin public envahi par les mauvaises herbes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chểnh mảng, sự lơ là, sự cẩu thả: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu sự quan tâm, chú ý, chăm sóc cần thiết, dẫn đến công việc hoặc trách nhiệm bị bỏ bê, không được thực hiện đầy đủ chu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'incurie des propriétaires a conduit à la dégradation de l'immeuble. (Sự chểnh mảng của các chủ sở hữu đã dẫn đến sự xuống cấp của tòa nhà.)
    • Il a été licencié pour incurie dans ses fonctions. (Anh ta đã bị sa thải sự lơ là trong chức trách của mình.)
    • L'incurie administrative peut causer de graves retards. (Sự chểnh mảng trong công tác hành chính có thể gây ra những chậm trễ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'incurie": rơi vào tình trạng bị bỏ bê, không được chăm sóc.

    • Le jardin est tombé dans l'incurie après leur départ. (Khu vườn đã rơi vào tình trạng bị bỏ bê sau khi họ rời đi.)
  • "Accusé d'incurie": bị cáo buộcchểnh mảng, lơ là.

    • Le service technique a été accusé d'incurie. (Bộ phận kỹ thuật đã bị cáo buộcchểnh mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incurieux/incurieuse (tính từ): thờ ơ, không tò mò, không quan tâm. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "incurie", chủ yếu chỉ sự thiếu tò mò).
  • Négligence (danh từ giống cái): sự cẩu thả, sự sao lãng. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng được thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Négligence: sự cẩu thả, sự sao lãng.
  • Laisser-aller: sự buông lỏng, sự thiếu kỷ luật.
  • Désinvolture: sự thiếu thận trọng, sự cẩu thả (thường hàm ý một thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Soin: sự chăm sóc, sự cẩn thận.
  • Diligence: sự siêng năng, sự cần mẫn.
  • Attention: sự chú ý, sự cẩn thận.
Các cụm từ liên quan
  • Incurie professionnelle: sự chểnh mảng trong nghề nghiệp/chuyên môn.
  • État d'incurie: tình trạng bị bỏ mặc, không được duy trì.
incurie

L'incurie a laissé le jardin public envahi par les mauvaises herbes.

danh từ giống cái
  1. sự chểnh mảng, sự lơ là
    • Incurie administrative
      sự chểnh mảng trong công tác hành chính

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incurie"

Từ có nhắc đến "incurie"