anglian

anglian

An Anglian scribe carefully copies a manuscript in a quiet scriptorium.

Định nghĩa

Danh từ: - Một trong các phương ngữ chính của tiếng Anh cổ: "Anglian" dùng để chỉ nhóm phương ngữ được sử dụng bởi người Anglesvùng Mercia Northumbria (miền trung bắc nước Anh thời kỳ đầu). Phương ngữ này một trong ba nhánh chính của tiếng Anh cổ, bên cạnh Saxon Kentish.

dụ sử dụng
  • (Bài thơ "Beowulf" được cho đã được viết bằng phương ngữ Anglian.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Anglian để hiểu sự tiến hóa của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as Anglian": được phân loại phương ngữ Anglian.
    • Many Old English texts from the Midlands are classified as Anglian. (Nhiều văn bản tiếng Anh cổ từ vùng Midlands được phân loại Anglian.)
  • "Anglian features": các đặc điểm ngôn ngữ của phương ngữ Anglian.
    • The use of the word "eald" instead of "ald" is an Anglian feature. (Việc sử dụng từ "eald" thay vì "ald" một đặc điểm của phương ngữ Anglian.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglian (Tính từ): thuộc về phương ngữ Anglian hoặc người Angles.
    • The Anglian influence on Old English poetry is significant. (Ảnh hưởng của phương ngữ Anglian lên thơ ca tiếng Anh cổ đáng kể.)
  • Angles (Danh từ): một bộ tộc German cổ đại đã định cưAnh tạo ra phương ngữ Anglian.
    • The Angles, Saxons, and Jutes were the main Germanic tribes that settled in Britain. (Người Angles, Saxon Jutes các bộ tộc German chính đã định cưAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Northumbrian: phương ngữ Anglian ở vùng Northumbria (bắc Anh).
  • Mercian: phương ngữ Anglian ở vùng Mercia (trung Anh).
Lưu ý về cách dùng
  • "Anglian" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học lịch sử hoặc văn học Anh cổ. Không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi muốn nói về "tiếng Anh cổ" nói chung, người ta dùng "Old English" thay vì "Anglian".