animé

/'ænimei/
Học thuật
Thân thiện
animé

A craftsman applies animé to a wooden box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa animê: Một loại nhựa cây cứng, trong suốt, thường màu vàng nhạt, được sử dụng chủ yếu để chế tạo vecni trong một số ứng dụng kỹ thuật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The craftsman used animé to create a durable, glossy finish on the wooden furniture. (Người thợ thủ công đã sử dụng nhựa animê để tạo ra một lớp hoàn thiện bóng bền cho đồ nội thất bằng gỗ.)
    • Animé is valued for its hardness and clarity in certain industrial applications. (Nhựa animê được đánh giá cao về độ cứng độ trong suốt trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animé resin": nhựa animê.
    • The restoration of the antique required a specific type of animé resin. (Việc phục chế món đồ cổ đòi hỏi một loại nhựa animê cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Copal: Một loại nhựa cây hóa thạch khác, cũng thường được dùng để sản xuất vecni sơn, tính chất tương tự animê.
  • Resin (nhựa cây): Một thuật ngữ chung chỉ các chất lỏng nhớt do thực vật tiết ra, đông cứng lại khi tiếp xúc với không khí.
Lưu ý
  • Từ "animé" trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác biệt không liên quan đến thuật ngữ "anime" (phim hoạt hình Nhật Bản). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
animé

A craftsman applies animé to a wooden box.

danh từ
  1. nhựa animê (dùng làm véc-ni)
  2. nhựa