énoncé

danh từ giống đực
  1. sự phát biểu
  2. lời phát biểu; văn bản phát biểu
    • L'énoncé d'une loi
      lời phát biểu một định luật
  3. (ngôn ngữ học) lời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

énoncé
L'enseignant écrit un énoncé au tableau.