annum
Định nghĩa
Danh từ (Latin): Năm – "annum" là một từ gốc Latin thường được dùng trong các cụm từ chỉ khoảng thời gian một năm, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng, hoặc thống kê.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng có hiệu lực trong một năm.)
- (Lãi suất là 5% mỗi năm.)
- (Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Per annum: Cụm từ phổ biến nhất, nghĩa là "mỗi năm" hoặc "hàng năm". Thường dùng trong tài chính để chỉ lãi suất, tiền lương, hoặc chi phí.
- The annual salary is $50,000 per annum. (Mức lương hàng năm là 50.000 đô la mỗi năm.)
In the annum: Hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong văn bản pháp lý để chỉ "trong năm đó".
- The payment shall be made in the annum following the agreement. (Khoản thanh toán sẽ được thực hiện trong năm sau khi thỏa thuận được ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
Annual (tính từ): hàng năm, diễn ra mỗi năm.
- The annual meeting is held in December. (Cuộc họp hàng năm được tổ chức vào tháng 12.)
Annuity (danh từ): niên kim, một khoản tiền được trả hàng năm.
- She receives an annuity from her retirement fund. (Cô ấy nhận niên kim từ quỹ hưu trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Year: năm (từ thông dụng, thay thế hoàn toàn "annum" trong hầu hết các ngữ cảnh).
- Twelve-month period: khoảng thời gian mười hai tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "annum" do đây là danh từ gốc Latin.
Thành ngữ liên quan
- Per annum: thành ngữ phổ biến nhất, mang nghĩa "mỗi năm".
- The company's profit grew by 10% per annum. (Lợi nhuận của công ty tăng 10% mỗi năm.)