anima

anima

A person meditates to connect with their anima.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản ngã bên trong: Trong tâm lý học Jung, "anima" chỉ cái tôi nội tâm, phần bản thể sâu thẳm bên trong mỗi người, đối lập với "persona" (mặt nạ xã hội). phần kết nối trực tiếp vớithức, thường được hình tượng hóa như một hình ảnh nữ tính trong tâm trí nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to Jung, the anima represents the feminine aspects of a man's psyche. (Theo Jung, anima đại diện cho các khía cạnh nữ tính trong tâm lý của đàn ông.)
    • Exploring the anima helps individuals understand their unconscious motivations. (Khám phá anima giúp cá nhân hiểu được các động lựcthức của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anima projection": sự phóng chiếu anima – khi một người đàn ông gán những phẩm chất nữ tính của bản thân lên người phụ nữ khác.

    • Anima projection can lead to unrealistic expectations in relationships. (Sự phóng chiếu anima có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế trong các mối quan hệ.)
  • "Anima integration": sự tích hợp anima – quá trình nhận thức chấp nhận phần nữ tính bên trong để đạt được sự cân bằng tâm lý.

    • Therapy often focuses on anima integration for personal growth. (Liệu pháp thường tập trung vào sự tích hợp anima để phát triển cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Animus (n): bản ngã bên trong nam tính (đối lập với anima, thường dùng cho phụ nữ).

    • A woman's animus represents her masculine inner self. (Animus của phụ nữ đại diện cho bản ngã nam tính bên trong của ấy.)
  • Persona (n): mặt nạ xã hội, hình ảnh bên ngoài một người thể hiện với thế giới.

    • The persona is the mask we wear in public, unlike the anima. (Persona mặt nạ chúng ta đeo nơi công cộng, khác với anima.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner self: bản ngã bên trong.
  • Unconscious feminine: nữ tínhthức (trong bối cảnh tâm lý học Jung).
  • Soul image: hình ảnh linh hồn (một cách diễn đạt thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "anima" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To meet one's anima": gặp gỡ anima của bản thânmột trải nghiệm tâm lý sâu sắc khi một người nhận thức được phần nữ tính bên trong.
    • Through dreams, he met his anima and began to understand his emotions. (Qua những giấc mơ, anh ấy đã gặp anima của mình bắt đầu hiểu cảm xúc của bản thân.)