annam

annam

A student points to the country of Annam on a colorful world map.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (lịch sử):

    • An Nam: Tên gọi của khu vực miền Trung Việt Nam dưới thời Pháp thuộc (1884–1945), sau đó mở rộng để chỉ toàn bộ Việt Nam. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử địa , không còn được sử dụng chính thức sau năm 1945.

    • Quốc gia cộng sảnĐông Dương: Theo nghĩa rộng, "Annam" từng được dùng để chỉ nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau khi giành độc lập từ Pháp năm 1945, nhưng hiện nay từ này chủ yếu mang tính lịch sử có thể bị coi lỗi thời hoặc mang sắc thái thực dân.

dụ sử dụng
  • (An Nam một xứ bảo hộ của Phápmiền Trung Việt Nam từ năm 1883 đến 1945.)
  • (Thuật ngữ An Nam ngày nay bị coi lỗi thời mang tính thực dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annamite": Danh từ hoặc tính từ lỗi thời dùng để chỉ người hoặc văn hóa Việt Nam dưới thời Pháp thuộc.
    • The Annamite people were known for their rice cultivation. (Người An Nam nổi tiếng với nghề trồng lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • An Nam (n): Phiên âm Hán-Việt của "Annam", thường dùng trong văn bản lịch sử.
  • An Nam Quốc (n): Tên gọi của Việt Nam dưới triều Nguyễn trước thời Pháp thuộc.
Từ đồng nghĩa
  • Việt Nam (n): Tên gọi chính thức hiện tại, thay thế hoàn toàn cho "Annam".
  • Đông Dương (n): Vùng địa rộng hơn bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Annam", đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Annam", do từ này chỉ mang tính thuật ngữ lịch sử.