anime
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim hoạt hình Nhật Bản: "anime" chỉ thể loại phim hoạt hình có nguồn gốc từ Nhật Bản, đặc trưng bởi phong cách vẽ đồ họa độc đáo, nhân vật mắt to, tóc màu sắc, và nội dung đa dạng từ hành động, kỳ ảo đến tình cảm.
- Phong cách hoạt hình Nhật: "anime" cũng dùng để chỉ phong cách nghệ thuật và kỹ thuật sản xuất phim hoạt hình đặc trưng của Nhật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi xem phim hoạt hình Nhật Bản vào mỗi cuối tuần.)
- (Các bộ anime như 'Naruto' và 'Attack on Titan' nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anime series": loạt phim hoạt hình Nhật dài tập.
- This anime series has over 100 episodes. (Loạt anime này có hơn 100 tập.)
- "anime movie": phim hoạt hình Nhật chiếu rạp.
- Studio Ghibli is famous for its anime movies. (Studio Ghibli nổi tiếng với các bộ phim anime của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anime fan (cụm danh từ): người hâm mộ anime.
- She is a big anime fan. (Cô ấy là một người hâm mộ anime cuồng nhiệt.)
- Anime-style (tính từ): theo phong cách anime.
- The game has anime-style graphics. (Trò chơi có đồ họa theo phong cách anime.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese animation: hoạt hình Nhật Bản (cách nói trang trọng hơn).
- Manga: truyện tranh Nhật Bản (liên quan nhưng khác loại hình; manga là truyện tranh, anime là phim hoạt hình).
Các cụm từ liên quan
- Anime convention: hội chợ hoặc sự kiện dành cho người hâm mộ anime.
- Thousands of fans attend anime conventions every year. (Hàng nghìn người hâm mộ tham dự các hội chợ anime mỗi năm.)
- Anime adaptation: bản chuyển thể từ manga hoặc tiểu thuyết thành phim hoạt hình.
- The anime adaptation of the novel was a huge success. (Bản chuyển thể anime từ cuốn tiểu thuyết đã thành công rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be into anime": đam mê, yêu thích anime.
- He is really into anime. (Anh ấy thực sự đam mê anime.)
- "Anime binge-watch": xem liên tục nhiều tập anime.
- We had an anime binge-watch session last night. (Chúng tôi đã có một buổi xem anime liên tục tối qua.)