anomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng vô pháp, vô chuẩn mực đạo đức trong xã hội: "anomy" chỉ sự thiếu hụt hoặc suy thoái các chuẩn mực đạo đức, luân lý chung trong một cộng đồng, dẫn đến sự hỗn loạn hoặc mất phương hướng.
- Trạng thái cô lập và lo âu cá nhân: "anomy" cũng mô tả cảm giác bất an, lo lắng và cô đơn của một cá nhân khi thiếu sự kiểm soát và điều chỉnh từ xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến cảm giác vô pháp trong số những người di cư từ nông thôn.)
- (Anh ấy trải qua trạng thái cô lập và lo âu sau khi mất việc và các mối quan hệ xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"social anomy": tình trạng vô pháp xã hội, thường được dùng trong xã hội học để chỉ sự tan rã của các chuẩn mực chung.
- Sociologists study social anomy to understand crime rates in unstable communities. (Các nhà xã hội học nghiên cứu tình trạng vô pháp xã hội để hiểu tỷ lệ tội phạm trong các cộng đồng bất ổn.)
"personal anomy": trạng thái mất phương hướng cá nhân, thường liên quan đến khủng hoảng danh tính.
- Personal anomy can occur during major life transitions. (Trạng thái mất phương hướng cá nhân có thể xảy ra trong những giai đoạn chuyển đổi lớn của cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vô pháp.
- The anomic conditions of the war-torn region made daily life unpredictable. (Các điều kiện vô pháp của vùng chiến sự làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên khó đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Normlessness (sự vô chuẩn mực): trạng thái thiếu các quy tắc xã hội.
- Alienation (sự xa lánh): cảm giác bị tách rời khỏi xã hội, thường đi kèm với anomy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "anomy", nhưng có thể dùng cấu trúc: "to fall into anomy" (rơi vào tình trạng vô pháp).
- Without clear laws, the community may fall into anomy. (Nếu không có luật lệ rõ ràng, cộng đồng có thể rơi vào tình trạng vô pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "State of anomy": trạng thái vô pháp, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.
- The country was in a state of anomy after the revolution. (Đất nước rơi vào trạng thái vô pháp sau cuộc cách mạng.)