aeonium

aeonium

A gardener carefully waters a large aeonium in a terracotta pot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một chi thực vật thuộc họ Crassulaceae (họ Thuốc bỏng): "aeonium" tên gọi của một chi thực vật mọng nước, thường xếp thành hình hoa thị (rosette) nguồn gốc từ quần đảo Canary, Địa Trung Hải Đông Phi. Các loài trong chi này thường được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây aeonium một loài cây mọng nước, phát triển tốtkhí hậu khô hạn.)
  • (Tôi đã mua một cây aeonium đẹp với màu tím đậm cho khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aeonium arboreum": tên khoa học của một loài aeonium phổ biến, thường thân gỗ xanh hoặc tím.

    • Aeonium arboreum is known for its tall stems and rosette-shaped leaves. (Aeonium arboreum nổi tiếng với thân cao xếp hình hoa thị.)
  • "aeonium 'Zwartkop'": một giống aeonium lai gần như đen, được ưa chuộng trong trang trí.

    • The aeonium 'Zwartkop' adds a dramatic touch to any succulent collection. (Cây aeonium 'Zwartkop' tạo thêm điểm nhấn ấn tượng cho bất kỳ bộ sưu tập cây mọng nước nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeonium (không biến thể): từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt, không biến thể phổ biến.
  • Cây sen đá (thường dùng thay thế): mặc dù "sen đá" thường chỉ các loài thuộc chi Echeveria hoặc Sempervivum, trong văn nói, "aeonium" đôi khi cũng được gọi là "sen đá" do hình dạng hoa thị tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mọng nước dạng hoa thị: mô tả chung cho aeonium, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác aeonium một chi riêng.
  • Thực vật họ Crassulaceae: aeonium thuộc họ này, nhưng từ này chỉ chung cho nhiều loài khác.
Các cụm từ liên quan
  • "chi aeonium": dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật.
    • Chi aeonium bao gồm khoảng 35 loài. (The genus aeonium includes about 35 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aeonium" do từ này chỉ tên khoa học chuyên ngành.