annunciate
/ə'nʌnʃieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Công bố, loan báo một cách long trọng: Hành động tuyên bố một thông tin quan trọng một cách chính thức và trang trọng, thường để nhiều người biết đến.
- Báo cho biết, báo trước: Thông báo về một sự kiện sắp xảy ra, thường mang tính chất báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The mayor will annunciate the new city policy at the ceremony. (Thị trưởng sẽ công bố chính sách mới của thành phố tại buổi lễ.)
- The ringing of the bell annunciated the beginning of the festival. (Tiếng chuông ngân báo hiệu lễ hội bắt đầu.)
- The prophet annunciated a time of great change. (Nhà tiên tri loan báo về một thời kỳ thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To annunciate a decree": Công bố một sắc lệnh.
- The king's herald annunciated the decree to the gathered crowd. (Người truyền lệnh của nhà vua đã công bố sắc lệnh trước đám đông tụ họp.)
- "To annunciate the arrival": Báo trước sự xuất hiện.
- A fanfare of trumpets annunciated the arrival of the royal procession. (Một hồi kèn trumpet báo hiệu sự xuất hiện của đoàn rước hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Annunciation (Danh từ): Sự công bố long trọng; (viết hoa: The Annunciation) Lễ Truyền Tin trong Công giáo.
- The annunciation of the peace treaty was met with celebration. (Sự công bố hiệp ước hòa bình đã được chào đón bằng sự ăn mừng.)
- Annunciator (Danh từ): Người hoặc thiết bị thông báo, báo hiệu.
- The control panel has an annunciator that lights up in case of an emergency. (Bảng điều khiển có một thiết bị báo hiệu sẽ sáng lên trong trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Declare: Tuyên bố, công bố.
- Proclaim: Tuyên bố long trọng.
- Herald: Báo trước, loan tin.
- Pronounce: Tuyên bố chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "annunciate" không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "annunciate".)
ngoại động từ
- công bố; loan báo, báo cho biết