announce

/ə'nauns/
ngoại động từ
  1. báo, loan báo, thông tri
    • to announce a piece of news
      loan báo một tin tức
    • to announce a visitor
      báo khách
  2. công bố, tuyên bố
nội động từ
  1. đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyên bố ra ứng cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "announce"

announce
The teacher will announce the winner of the art contest.