enunciate

/i'nʌnsieit/
ngoại động từ
  1. đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
  2. phát âm (một từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enunciate"

enunciate
The teacher asks the student to enunciate each word clearly.