enunciate

/i'nʌnsieit/
Học thuật
Thân thiện
enunciate

The teacher asks the student to enunciate each word clearly.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phát âm rõ ràng, nói rõ từng từ: Hành động phát âm các từ một cách rõ ràng chính xác, đặc biệt để người nghe có thể hiểu dễ dàng.
    • Trình bày, phát biểu một cách rõ ràng: Hành động nêu ra, công bố một ý tưởng, lý thuyết hoặc nguyên tắc một cách mạch lạc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher asked the student to enunciate each word slowly. (Giáo viên yêu cầu học sinh phát âm rõ ràng từng từ một cách chậm rãi.)
    • He clearly enunciated his political vision in the speech. (Ông ấy đã trình bày rõ ràng tầm nhìn chính trị của mình trong bài phát biểu.)
    • It is important to enunciate when speaking on the phone. (Việc phát âm rõ ràng rất quan trọng khi nói chuyện điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enunciate a principle/theory": Công bố/phát biểu một nguyên tắc/lý thuyết.
    • The scientist enunciated a new theory about black holes. (Nhà khoa học đề ra một lý thuyết mới về hố đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Enunciation (danh từ): Sự phát âm rõ ràng; sự trình bày rõ ràng.
    • Her clear enunciation made her an excellent news anchor. (Khả năng phát âm rõ ràng của ấy đã giúp trở thành một phát thanh viên tin tức xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulate: Nói rõ ràng, phát âm rành mạch; trình bày ý kiến một cách lưu loát.
  • Pronounce: Phát âm (một từ).
  • State: Phát biểu, nêu .
  • Declare: Tuyên bố, công bố.
Từ trái nghĩa
  • Mumble: Nói lắp bắp, nói không tiếng.
  • Slur: Nói líu nhíu, nuốt chữ.
enunciate

The teacher asks the student to enunciate each word clearly.

ngoại động từ
  1. đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
  2. phát âm (một từ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enunciate"