foretell

/fɔ:'tel/
Học thuật
Thân thiện
foretell

The old wise woman can foretell the weather by observing the clouds.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đoán trước, tiên đoán, nói trước: Dự đoán một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên dấu hiệu, kiến thức đặc biệt hoặc trực giác.
    • Báo hiệu, báo trước: dấu hiệu cho thấy một điều đó sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The ancient oracle was believed to foretell the fate of kings. (Người ta tin rằng nhà tiên tri cổ đại có thể đoán trước số phận của các vị vua.)
    • No one could have foretold such a sudden change in the weather. (Không ai có thể đoán trước được một sự thay đổi thời tiết đột ngột như vậy.)
    • The dark clouds foretell a coming storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foretell the future": tiên đoán tương lai.

    • Many cultures have traditions of using stars to foretell the future. (Nhiều nền văn hóa truyền thống sử dụng các vì sao để tiên đoán tương lai.)
  • "foretold by prophecy": được tiên tri báo trước.

    • The event was foretold by prophecy centuries ago. (Sự kiện này đã được tiên tri báo trước từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreteller (n): người tiên đoán, nhà tiên tri.

    • He was known as a great foreteller of events. (Ông ấy được biết đến như một nhà tiên tri vĩ đại về các sự kiện.)
  • Foretelling (n): sự tiên đoán, lời tiên tri.

    • The accuracy of her foretelling amazed everyone. (Độ chính xác trong sự tiên đoán của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Predict: dự đoán, tiên đoán (nhấn mạnh việc đưa ra tuyên bố về tương lai dựa trên lý luận hoặc bằng chứng).
  • Prophecy: tiên tri, nói trước (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc thần bí).
  • Foreshadow: báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
  • Augur: báo điềm, đoán trước (thường từ các dấu hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foretell")

Thành ngữ liên quan
  • "As foretold": như đã được báo trước.
    • The victory came as foretold by the general. (Chiến thắng đã đến như vị tướng đã báo trước.)
foretell

The old wise woman can foretell the weather by observing the clouds.

ngoại động từ
  1. nói trước, đoán trước
    • to foretell someone's future
      đoán trước tương lai của ai
  2. báo hiệu, báo trước