anthill

anthill

A child carefully observes an anthill in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Tổ mối, ụ đất do kiến đào: "anthill" chỉ mộtđất nhỏ do kiến tạo ra khi chúng đào tổ dưới lòng đất. Ụ đất này thường hình nón hoặc vòm, nơi kiến sinh sống làm việc.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ tìm thấy một tổ mối trong vườn quan sát kiến ra vào.)
  • (Sau cơn mưa, ụ đất kiến bị lầy lội kiến phải xây lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stir up an anthill": làm rối loạn, gây náo động (nghĩa bóng).

    • His sudden resignation stirred up an anthill in the company. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây náo động trong công ty.)
  • "like an anthill": rất đông đúc, nhộn nhịp (so sánh).

    • The market was like an anthill, with people rushing everywhere. (Khu chợ nhộn nhịp như một tổ mối, với mọi người chạy qua chạy lại khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ant (n): con kiến.

    • An ant is carrying a leaf back to the anthill. (Một con kiến đang mang một chiếc về tổ.)
  • Anthill không biến thể từ vựng phổ biến khác, nhưng có thể kết hợp: anthill-shaped (adj): hình dạng như tổ mối.

    • The sculpture was anthill-shaped, with a pointed top. (Bức tượng hình dạng nhưđất kiến, với đỉnh nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mound: ụ đất, đất (thường dùng chung cho các loại ụ do động vật đào).

    • The ants built a mound in the backyard. ( kiến xây mộtđấtsân sau.)
  • Nest: tổ (của kiến, cũng có thể dùng cho các loài côn trùng khác).

    • The ant nest was hidden under the stone. (Tổ kiến bị ẩn dưới hòn đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "anthill", nhưng có thể dùng:
    • Dig into an anthill: đào vào tổ mối.
      • The dog dug into the anthill, scattering the ants. (Con chó đào vào tổ mối, làm kiến tán loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to kick an anthill": gây rắc rối, chọc vào chuyện rối rắm.
    • By asking too many questions, he kicked an anthill of controversy. (Bằng cách hỏi quá nhiều câu hỏi, anh ta đã chọc vào một mớ rắc rối gây tranh cãi.)