antlia

antlia

The astronomer points out the faint constellation Antlia on the star chart.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antlia (chòm sao Bơm Không Khí): Một chòm sao mờ nhạt nằmbán cầu nam, gần các chòm sao Hydra (Trường ) Vela (Thuyền Phàm). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa "máy bơm", do nhà thiên văn học Nicolas-Louis de Lacaille đặt vào thế kỷ 18 để tưởng nhớ phát minh máy bơm khí.

dụ sử dụng
  • (Antlia một trong những chòm sao mờ nhạt nhất trên bầu trời đêm.)
  • (Các nhà thiên văn học thường cần kính thiên văn để quan sát các ngôi sao trong chòm sao Antlia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Antlia Cluster" (cụm thiên Antlia): Một cụm thiên nằm trong chòm sao Antlia, một trong những cụm thiên gần nhất với Nhóm Địa phương của chúng ta.
    • The Antlia Cluster contains over 200 galaxies. (Cụm thiên Antlia chứa hơn 200 thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Antliae (tính từ, dạng sở hữu): thuộc về chòm sao Antlia.
    • Alpha Antliae is the brightest star in the constellation. (Alpha Antliae ngôi sao sáng nhất trong chòm sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao Bơm Không Khí (tên dịch thuật từ tiếng Việt): cùng chỉ chòm sao Antlia.
    • Chòm sao Bơm Không Khí rất khó nhìn thấy bằng mắt thường. (Chòm sao Bơm Không Khí rất khó nhìn thấy bằng mắt thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan "antlia" danh từ riêng chỉ chòm sao, không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan "antlia" thuật ngữ thiên văn chuyên ngành, không được sử dụng trong ngữ cảnh thành ngữ hàng ngày.)