antigonus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Antigonus (Antigonos) là tên của một vị tướng dưới thời Alexandros Đại đế, sau trở thành vua của Macedonia. Ông bị mất một mắt và tử trận trong trận Ipsus (năm 382-301 TCN).
Ví dụ sử dụng
- (Antigonus là một trong những vị tướng quyền lực nhất sau cái chết của Alexandros.)
- (Vương quốc của Antigonus sụp đổ sau trận Ipsus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Antigonid dynasty": triều đại Antigonid, do Antigonus lập ra.
- The Antigonid dynasty ruled Macedonia for several generations. (Triều đại Antigonid cai trị Macedonia trong nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antigonid (tính từ): thuộc về Antigonus hoặc triều đại của ông.
- The Antigonid army was known for its phalanx formation. (Quân đội Antigonid nổi tiếng với đội hình phalanx.)
Từ đồng nghĩa
- Antigonos Monophthalmos (tên đầy đủ bằng tiếng Hy Lạp, nghĩa là "Antigonus Một Mắt").
- Vua Antigonus (cách gọi tôn kính).
Các cụm từ liên quan
- Antigonus the One-Eyed (biệt danh lịch sử): Antigonus Một Mắt.
- Antigonus the One-Eyed was a fierce commander. (Antigonus Một Mắt là một chỉ huy dũng mãnh.)
Thành ngữ liên quan
- "the fate of Antigonus" (thành ngữ lịch sử): số phận của Antigonus, ám chỉ kết cục bi thảm của một người quyền lực.
- The general's ambition led him to the fate of Antigonus. (Tham vọng của vị tướng đã dẫn ông đến số phận của Antigonus.)