abaque

Học thuật
Thân thiện
abaque

Un élève utilise un abaque pour résoudre un problème d'arithmétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn tính cổ: Một công cụ tính toán cổ xưa, từ thế kỷ thứ 10 đã phát triển thành một bảng với các cột (hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm) sử dụng các chữ sốRập.
    • Biểu đồ toán học/vật: Một đồ thị bao gồm một họ các đường cong, cho phép đọc giá trị gần đúng của nghiệm phương trình một cách nhanh chóng.
    • Mâm đỉnh cột (kiến trúc): Phần tấm đá phẳng, vuông đặt trên đỉnh của một cột trụ, thường nâng đỡ phần kiến trúc bên trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marchands utilisaient un abaque pour leurs calculs. (Các thương nhân sử dụng một bàn tính cổ để tính toán.)
    • L'ingénieur a consulté l'abaque pour déterminer rapidement la pression. (Kỹ đã tra cứu biểu đồ để xác định nhanh áp suất.)
    • L'abaque de ce chapiteau corinthien est magnifiquement sculpté. (Mâm đỉnh cột của chiếc đầu cột kiểu Corinth này được chạm khắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abaque des altitudes": Biểu đồ độ cao, dùng để xác định nhanh các thông số liên quan đến độ cao.
  • "Abaque barométrique": Biểu đồ áp kế, dùng để đọc giá trị áp suất khí quyển hoặc các đại lượng liên quan.
  • "Abaque graphique des trajectoires": Biểu đồ đường đạn, dùng trong tính toán quỹ đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Boulier (danh từ giống đực): Bàn tính (dạng hạt xâu chuỗi). Từ này thường dùng phổ biến hơn để chỉ công cụ tính toán.
  • Nomogramme (danh từ giống đực): Biểu đồ toán học, từ đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa "biểu đồ" của abaque.
  • Tailloir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trong kiến trúc chỉ mâm đỉnh cột.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le calcul (nghĩa bàn tính): Boulier, calculateur manuel.
  • Pour le graphique (nghĩa biểu đồ): Nomogramme, diagramme, graphique.
  • Pour l'architecture (nghĩa kiến trúc): Tailloir, plateau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

abaque

Un élève utilise un abaque pour résoudre un problème d'arithmétique.

danh từ giống đực
  1. bàn tính của thời xưa, vào thế kỷ thứ 10 đã trở thành một bảng các cột (hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm) sử dụng các con sốrập.
  2. (toán (vật lý)) một đồ thị bao gồm một họ các đường cong, cho phép đọc giá trị xấp xỉ của các nghiệm phương trình.
    • Abaque des altitudes
      biểu đồ độ cao
    • Abaque barométrique
      biểu đồ áp kế
    • Abaque graphique des trajectoires
      biểu đồ đường đạn
  3. (kiến trúc) mâm đỉnh cột

Từ có nhắc đến "abaque"