apophatic

Học thuật
Thân thiện
apophatic

Apophatic theology describes God through negation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cách tiếp cận phủ định trong thần học: Chỉ phương pháp mô tả bản chất của Thượng đế (hoặc thực tại tuyệt đối) bằng cách phủ định những Ngài không phải , thay vì khẳng định những Ngài .
    • Thuộc về sự không thể diễn tả: Liên quan đến quan niệm rằng bản chất tối cao vượt quá khả năng nhận thức ngôn ngữ của con người, do đó chỉ có thể tiếp cận gián tiếp qua sự phủ định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Apophatic theology emphasizes God's unknowability. (Thần học phủ định nhấn mạnh tính không thể biết của Thượng đế.)
    • The mystic followed an apophatic path to spiritual understanding. (Nhà thần bí đi theo con đường phủ định để đạt đến sự hiểu biết tâm linh.)
    • His description of the divine was purely apophatic. (Sự mô tả của ông về cái thần thánh hoàn toàn mang tính phủ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apophatic tradition": Truyền thống thần học phủ định, thường gặp trong Kitô giáo Đông phương ( dụ: Thần học của Thánh Gregory Palamas), Ấn Độ giáo, Phật giáo.

    • The apophatic tradition in Christianity is often contrasted with cataphatic theology. (Truyền thống phủ định trong đốc giáo thường được đối chiếu với thần học khẳng định.)
  • "Apophatic discourse": Diễn ngôn sử dụng phương pháp phủ định để nói về thực tại tối hậu.

    • The philosopher's apophatic discourse on the Absolute left a deep impression. (Diễn ngôn phủ định của triết gia về Cái Tuyệt đối đã để lại ấn tượng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apophatically (trạng từ): Một cách phủ định.

    • He spoke apophatically about the nature of truth. (Ông ấy nói một cách phủ định về bản chất của chân lý.)
  • Cataphatic (tính từ): Đối lập với "apophatic", chỉ cách tiếp cận thần học khẳng định, mô tả Thượng đế qua những phẩm chất tích cực.

Từ đồng nghĩa
  • Negative theology: Thần học phủ định (cụm danh từ đồng nghĩa về mặt khái niệm).
  • Via negativa: Con đường phủ định (cụm từ Latinh thường dùng trong bối cảnh tôn giáo triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "apophatic" do tính chất học thuật chuyên ngành của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apophatic" do tính chất chuyên môn của .)

apophatic

Apophatic theology describes God through negation.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới quan niệm không thể miêu thuật lại minh đạt Đại Đế (Đức Chúa Trời)