apparat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng: Chỉ sự tráng lệ, rực rỡ hoặc sự phô trương xa hoa.
- Từ vựng (của một tác giả): (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ toàn bộ vốn từ mà một tác giả sử dụng.
- Bộ máy, cơ cấu (hành chính, chính trị): Trong ngữ cảnh chính trị-xã hội, chỉ một hệ thống tổ chức phức tạp, thường là của một đảng phái hay chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'apparat de la cérémonie était impressionnant. (Vẻ lộng lẫy của buổi lễ thật ấn tượng.)
- Il critique souvent l'apparat du régime. (Anh ấy thường chỉ trích bộ máy của chế độ.)
- Les spécialistes étudient l'apparat lexical de cet écrivain. (Các chuyên gia nghiên cứu từ vựng của nhà văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apparat critique": Hệ thống chú thích, ghi chú học thuật (đặc biệt là các chú thích dị bản trong một ấn bản phê bình về một tác phẩm).
- Cette édition est accompagnée d'un riche apparat critique. (Ấn bản này đi kèm với một bộ chú thích phê bình phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Appareil (danh từ giống đực): Máy móc, thiết bị; cũng có thể chỉ bộ máy, cơ quan (nghĩa gần với "apparat" trong ngữ cảnh chính trị).
- Fastueux (tính từ): Xa hoa, lộng lẫy (cùng trường nghĩa chỉ sự hoành tráng).
- Lexique (danh từ giống đực): Từ vựng (nghĩa hiện đại, thay thế cho nghĩa cũ của "apparat").
Từ đồng nghĩa
- Splendeur: Vẻ lộng lẫy, rực rỡ.
- Faste: Sự xa hoa, lễ hội tráng lệ.
- Machinerie (nghĩa bóng): Bộ máy (hành chính, chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "apparat".
Thành ngữ liên quan
- Sans grand apparat: Một cách giản dị, không cầu kỳ, không phô trương.
- Ils se sont mariés sans grand apparat. (Họ đã kết hôn một cách giản dị, không cầu kỳ.)
danh từ giống đực
- vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng
- (từ cũ, nghĩa cũ) từ vựng (của một tác giả)
- apparat critiquechú thích dị bản (về một tác phẩm)