apprêt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trau, sự hồ; chất trau, hồ: Trong kỹ thuật, chỉ quá trình hoặc chất liệu (như hồ) dùng để xử lý, làm cứng hoặc hoàn thiện bề mặt một vật liệu, đặc biệt là vải.
- Sự trau chuốt, sự kiểu cách: Cách diễn đạt hoặc phong cách quá cầu kỳ, thiếu tự nhiên.
- Lớp sơn lót: Lớp sơn đầu tiên được phủ lên bề mặt trước khi sơn lớp hoàn thiện.
- Sự sửa soạn (số nhiều 'les apprêts'): Những công việc chuẩn bị cần thiết cho một việc gì đó.
- Cách soạn (món ăn) (từ cũ): Cách thức chế biến, trình bày một món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce tissu a reçu un apprêt spécial pour être plus rigide. (Loại vải này đã được hồ bằng một chất đặc biệt để cứng hơn.)
- Son discours était plein d'apprêt. (Bài phát biểu của anh ta rất kiểu cách.)
- Il faut appliquer un apprêt sur le bois avant de peindre. (Phải quét một lớp sơn lót lên gỗ trước khi sơn.)
- Les apprêts du mariage sont terminés. (Việc sửa soạn cho đám cưới đã xong.)
- L'apprêt de ce plat est très raffiné. (Cách soạn món ăn này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sans apprêt": một cách tự nhiên, không trau chuốt, không kiểu cách.
- Elle s'exprime toujours sans apprêt. (Cô ấy luôn diễn đạt một cách tự nhiên.)
"Plein d'apprêt": đầy vẻ kiểu cách, cầu kỳ.
- Un style plein d'apprêt peut être fatigant à lire. (Một phong cách đầy kiểu cách có thể gây mệt mỏi khi đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Apprêter (động từ): chuẩn bị, sửa soạn; hồ (vải).
- Il faut apprêter la table pour le dîner. (Phải chuẩn bị bàn cho bữa tối.)
Apprêteur (danh từ): thợ hồ vải, người chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa
- Préparation: sự chuẩn bị, sự sửa soạn.
- Afféterie: sự màu mè, kiểu cách (cho văn phong).
- Enduit: lớp phủ, lớp lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être dans les apprêts de quelque chose: đang bận rộn chuẩn bị cho việc gì đó.
- Toute la famille est dans les apprêts de la fête. (Cả nhà đang bận rộn chuẩn bị cho buổi tiệc.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự trau, sự hồ; chất trau, hồ
- Etoffe sans apprêtvải không hồ
- sự trau chuốt, sự kiểu cách
- Style plein d'apprêtlời văn rất kiểu cách
- Sans apprêttự nhiên, không kiểu cách
- lớp sơn lót
- (số nhiều) sự sửa soạn
- Les apprêts d'un voyagesự sửa soạn cho một cuộc hành trình
- (từ cũ, nghĩa cũ) cách soạn (món ăn)
- Après