apport
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đem đến; vật đem đến, vật góp vào: Chỉ hành động mang một thứ gì đó đến hoặc chính vật thể được mang tới, đóng góp vào.
- (Luật học, pháp lý) Tài sản góp vào của chung (của vợ chồng): Trong ngữ cảnh hôn nhân, chỉ tài sản mà mỗi người đem vào để tạo thành khối tài sản chung của cặp vợ chồng.
- Vốn hùn vào, vốn góp: Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính, chỉ số tiền hoặc tài sản được đóng góp vào một công ty hay dự án.
- (Nghĩa bóng) Phần đóng góp, phần cống hiến: Chỉ sự đóng góp về mặt ý tưởng, kiến thức hoặc nỗ lực vào một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'apport de nourriture est interdit dans ce musée. (Việc đem thức ăn đến bị cấm trong bảo tàng này.)
- L'apport de chaque époux est précisé dans le contrat de mariage. (Tài sản góp vào của mỗi người vợ/chồng được quy định rõ trong hôn ước.)
- Son apport en capital était essentiel pour le démarrage de l'entreprise. (Vốn góp của anh ấy là yếu tố thiết yếu để khởi động doanh nghiệp.)
- Il a fait un apport significatif à la recherche scientifique. (Ông ấy đã có một đóng góp đáng kể vào nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apport initial": vốn góp ban đầu.
- L'apport initial requis pour ouvrir un compte est de 100 euros. (Vốn góp ban đầu được yêu cầu để mở tài khoản là 100 euro.)
"Faire l'apport de quelque chose": đem đến, cung cấp cái gì đó.
- Il a fait l'apport de documents importants pour l'enquête. (Anh ta đã cung cấp những tài liệu quan trọng cho cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Apporter (động từ): mang đến, đem lại.
- Veuillez apporter votre passeport. (Xin vui lòng mang theo hộ chiếu của bạn.)
Apporteur (danh từ): người góp vốn, người cung cấp.
- L'apporteur de capitaux. (Người góp vốn.)
Từ đồng nghĩa
- Contribution: sự đóng góp.
- Apportation (ít dùng): sự mang đến.
- Mise de fonds: việc bỏ vốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "apport")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apport")
danh từ giống đực
- sự đem đến; vật đem đến, vật góp vào
- (luật học, pháp lý) tài sản góp vào của chung (của vợ chồng)
- vốn hùn vào, vốn góp
- Apport en numéraire/en naturevốn góp bằng hiện kim/bằng hiện vật
- (nghĩa bóng) phần đóng góp, phần cống hiến