apparel

/ə'pærəl/
Học thuật
Thân thiện
apparel

She selected a new outfit from the apparel store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quần áo, y phục: Chỉ trang phục nói chung, đặc biệt khi được xem xét như một loại hàng hóa hoặc một bộ sưu tập.
    • Đồ thêu trang trí trên áo thầy tu: (Nghĩa cổ, chuyên ngành) Phần trang trí bằng thêu trên lễ phục của giáo sĩ.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Mặc quần áo (cho ai): Hành động khoác lên người hoặc giúp người khác mặc quần áo.
    • Trang điểm, trang hoàng (cho ai/cái ): (Nghĩa cổ) Làm cho đẹp hơn thông qua việc trang trí hoặc mặc đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The store sells high-end apparel for men and women. (Cửa hàng bán quần áo cao cấp cho nam nữ.)
    • He works in the apparel industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp may mặc.)
  • Động từ (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại):

    • The queen was appareled in silk and jewels for the ceremony. (Nữ hoàng được mặc trang phục bằng lụa đính châu báu cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apparel" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh, hoặc chính thức hơn so với từ "clothes" thông thường. thường chỉ toàn bộ bộ sưu tập hoặc loại hình trang phục.
    • The new line of athletic apparel is very popular. (Dòng sản phẩm quần áo thể thao mới rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothing (n): Quần áo, trang phục (từ thông dụng, gần nghĩa nhất).
  • Garments (n): Y phục, trang phục (thường chỉ từng món đồ cụ thể).
  • Attire (n): Trang phục, y phục (thường nhấn mạnh đến phong cách hoặc dịp mặc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: clothing, garments, attire, dress, wear, garb.
  • Động từ: clothe, dress, garb, robe, attire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apparel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apparel")

apparel

She selected a new outfit from the apparel store.

danh từ
  1. đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) quần áo, y phục
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức, đồ trang điểm
ngoại động từ
  1. mặc quần áo (cho ai)
  2. trang điểm (cho ai)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apparel"