unsympathetic

/' n,simp ' etik/
Học thuật
Thân thiện
unsympathetic

The manager was unsympathetic to the employee's request for a last-minute day off.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thông cảm, không động lòng thương: Chỉ thái độ không chia sẻ, không hiểu hoặc không quan tâm đến cảm xúc, khó khăn của người khác.
    • Khô khan, lạnh nhạt, vô tình: Chỉ tính cách hoặc cách cư xử thiếu sự ấm áp, quan tâm tình cảm.
    • Không đồng tình, không ủng hộ: Chỉ việc không thiện cảm hoặc không tán thành với một ý tưởng, mục tiêu hoặc hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was unsympathetic to his pleas for help. ( ấy tỏ ra không thông cảm với những lời cầu xin giúp đỡ của anh ta.)
    • His unsympathetic manner made him seem cold and distant. (Cách cư xử lạnh nhạt của anh ấy khiến anh trông có vẻ lạnh lùng xa cách.)
    • The government was unsympathetic to the demands of the protesters. (Chính phủ đã không đồng tình với các yêu cầu của người biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsympathetic to/towards something": không đồng tình, không ủng hộ điều đó.
    • He is unsympathetic towards modern art. (Anh ấy không thiện cảm với nghệ thuật hiện đại.)
  • "an unsympathetic character": một nhân vật không gây thiện cảm (trong văn học, kịch).
    • The villain is portrayed as a completely unsympathetic character. (Nhân vật phản diện được miêu tả một kẻ hoàn toàn không gây chút thiện cảm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsympathetically (phó từ): một cách lạnh nhạt, vô tình.
    • He listened unsympathetically to her story. (Anh ta lắng nghe câu chuyện của ấy một cách vô tình.)
  • Sympathetic (tính từ, từ trái nghĩa): thông cảm, đồng cảm.
    • A good friend should be sympathetic. (Một người bạn tốt nên biết thông cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeeling: vô tình, nhẫn tâm.
  • Uncompassionate: không lòng trắc ẩn.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

unsympathetic

The manager was unsympathetic to the employee's request for a last-minute day off.

tính từ
  1. không thông cm, không động lòng thưng
  2. khô khan, l nh đạm, vô tình