appendage

/ə'pendidʤ/
Học thuật
Thân thiện
appendage

A squirrel uses its bushy appendage for balance while climbing a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phụ, bộ phận phụ thuộc: Một phần được gắn vào hoặc kết nối với một cái đó lớn hơn hoặc chính yếu hơn.
    • (Sinh học, Giải phẫu) Phần phụ của cơ thể: Một bộ phận cơ thể nhô ra hoặc kéo dài từ thân chính, như tay, chân, cánh, râu, đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The robot has a mechanical appendage for lifting objects. (Người máy một phần phụ khí để nâng các vật thể.)
    • Antennae are sensory appendages on the heads of insects. (Râu các phần phụ cảm giác trên đầu côn trùng.)
    • The new chapter is a useful appendage to the main book. (Chương mới một phần phụ hữu ích cho cuốn sách chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hoặc tổ chức phụ thuộc, không quyền lực hoặc tầm quan trọng độc lập.
    • He was treated as a mere appendage to the powerful family. (Anh ta bị đối xử như một phần phụ thuộc đơn thuần của gia đình quyền lực đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Append (động từ): Gắn thêm, phụ thêm.
    • Please append your signature to the document. (Vui lòng tên phụ thêm vào tài liệu.)
  • Appendix (danh từ): Phụ lục (trong sách); Ruột thừa (trong cơ thể).
    • See the data tables in the appendix. (Xem các bảng dữ liệu trong phần phụ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Attachment: Vật gắn kèm, phần đính kèm.
  • Addition: Phần thêm vào.
  • Limb: Chi (tay, chân) - đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học.
  • Extension: Phần mở rộng, phần kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "appendage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appendage")

appendage

A squirrel uses its bushy appendage for balance while climbing a tree.

danh từ
  1. vật phụ thuộc, phần phụ thuộc
  2. vật thêm vào, phần thêm vào
  3. (giải phẫu) phần phụ

Từ chứa "appendage"